Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Gold 6354 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon Gold 6354

Bộ xử lý Intel Xeon Gold 6354 được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Ice Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 3.00 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.40 GHz . Intel Xeon Gold 6354 chứa các lõi xử lý 18 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 3.00 GHz Lõi 18
Turbo (1 lõi) 3.60 GHz Chủ đề CPU 36
Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2933
Bộ nhớ tối đa 6144 GB
Kênh bộ nhớ 8 ECC Yes
Phiên bản PCIe 4.0 PCIe lanes 64
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 205 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ice Lake
L2-Cache --
L3-Cache 39.00 MB
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q2/2021
Socket LGA 4189

Các so sánh phổ biến

1. Intel Xeon Gold 6354 Intel Xeon Gold 6242R Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Xeon Gold 6242R
2. Intel Xeon Gold 6354 Intel Xeon Gold 6254 Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Xeon Gold 6254
3. Intel Xeon Gold 6354 AMD Epyc 7413 Intel Xeon Gold 6354 vs AMD Epyc 7413
4. Intel Xeon Gold 6354 Intel Xeon Gold 6326 Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Xeon Gold 6326
5. Intel Xeon Gold 6354 Intel Celeron J4025 Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Celeron J4025
6. Intel Xeon Gold 6354 Intel Core i7-7700 Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Core i7-7700
7. AMD Ryzen 5 2500U Intel Xeon Gold 6354 AMD Ryzen 5 2500U vs Intel Xeon Gold 6354
8. Intel Xeon Gold 6354 Intel Xeon Gold 5222 Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Xeon Gold 5222
9. Intel Core i5-2320 Intel Xeon Gold 6354 Intel Core i5-2320 vs Intel Xeon Gold 6354
10. Intel Xeon Gold 6354 Intel Xeon E5-2609 v4 Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Xeon E5-2609 v4
11. Intel Xeon Platinum 8260 Intel Xeon Gold 6354 Intel Xeon Platinum 8260 vs Intel Xeon Gold 6354
12. Intel Core i5-2390T Intel Xeon Gold 6354 Intel Core i5-2390T vs Intel Xeon Gold 6354
13. AMD A4-1350 Intel Xeon Gold 6354 AMD A4-1350 vs Intel Xeon Gold 6354
14. AMD Epyc 7763 Intel Xeon Gold 6354 AMD Epyc 7763 vs Intel Xeon Gold 6354
15. Intel Xeon Gold 6354 Intel Core i3-10110Y Intel Xeon Gold 6354 vs Intel Core i3-10110Y
Intel Xeon Gold 6354 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top