Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs. Qualcomm Snapdragon 855


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 810 v2 Qualcomm Snapdragon 855
2.00 GHz Tần số 2.84 GHz
2.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.84 GHz
1.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.80 GHz
8 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (Prime / big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 430 GPU Qualcomm Adreno 640
11 Phiên bản DirectX 12.0
0 Tối đa màn hình 1
LPDDR4-1600 Bộ nhớ LPDDR4X-4266
2 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa 16 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache 1.75 MB
-- L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
20 nm Công nghệ 7 nm
N/A Socket N/A
TDP
None Ảo hóa None
2015 Ngày phát hành Q4/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
32% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
4% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Các thiết bị có thể không thể so sánh trực tiếp nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
60% Complete

So sánh phổ biến

Samsung Exynos 850 Qualcomm Snapdragon 810 v2
Samsung Exynos 850 vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
HiSilicon Kirin 620 Qualcomm Snapdragon 810 v2
HiSilicon Kirin 620 vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 810 v2 Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 810 v2 Samsung Exynos 4412
Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs Samsung Exynos 4412
Apple A14 Bionic Qualcomm Snapdragon 810 v2
Apple A14 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Intel Core i5-10400 Qualcomm Snapdragon 810 v2
Intel Core i5-10400 vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Intel Core i3-10110Y Qualcomm Snapdragon 810 v2
Intel Core i3-10110Y vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 810 v2 Intel Celeron G1620
Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs Intel Celeron G1620
Intel Core i5-1135G7 Qualcomm Snapdragon 810 v2
Intel Core i5-1135G7 vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 810 v2 Intel Core i5-6300U
Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs Intel Core i5-6300U
AMD Epyc 7252 Qualcomm Snapdragon 810 v2
AMD Epyc 7252 vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Qualcomm Snapdragon 810 v2
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 810 v2 AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
AMD Ryzen 5 4500U Qualcomm Snapdragon 810 v2
AMD Ryzen 5 4500U vs Qualcomm Snapdragon 810 v2
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 855
Samsung Exynos 990 Qualcomm Snapdragon 855
Samsung Exynos 990 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 780G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 780G vs Qualcomm Snapdragon 855
Apple A12 Bionic Qualcomm Snapdragon 855
Apple A12 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 695 5G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 695 5G vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855 Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 855 vs Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon 855
Apple A14 Bionic Qualcomm Snapdragon 855
Apple A14 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 855
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) Qualcomm Snapdragon 855
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 845 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 845 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 810 v2 vs. Qualcomm Snapdragon 855 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 53 rating(s)
back to top