Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 vs. Apple A15 Bionic (5-GPU)


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1
Apple A15 Bionic (5-GPU)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 Apple A15 Bionic (5-GPU)
3.00 GHz Tần số 3.23 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 3.23 GHz
1.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.02 GHz
8 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
hybrid (Prime / big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 730 GPU Apple A15 (5 GPU Cores)
12.1 Phiên bản DirectX
0 Tối đa màn hình 3
LPDDR5-6400 Bộ nhớ LPDDR4X-4266
4 Kênh bộ nhớ 1
16 GB Bộ nhớ tối đa 6 GB
Không ECC Không
2.00 MB L2 Cache 16.00 MB
6.00 MB L3 Cache 32.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
4 nm Công nghệ 5 nm
N/A Socket N/A
TDP 8.5 W
None Ảo hóa None
Q1/2022 Ngày phát hành Q3/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
78% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

11% Complete
7% Complete
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1 vs. Apple A15 Bionic (5-GPU) - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 53 rating(s)
back to top