Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E7-8893 v2 vs. Qualcomm Snapdragon 7c


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E7-8893 v2
Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Xeon E7-8893 v2 Qualcomm Snapdragon 7c
3.40 GHz Tần số 2.40 GHz
3.70 GHz Turbo (1 lõi) 2.40 GHz
3.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.40 GHz
6 Lõi 8
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 618
Phiên bản DirectX 12.1
Tối đa màn hình 2
DDR3-1600 Bộ nhớ LPDDR4X-2133
4 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
38.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
22 nm Công nghệ 8 nm
LGA 2011 Socket N/A
155 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q1/2014 Ngày phát hành 2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
23% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete
Intel Xeon E7-8893 v2 vs. Qualcomm Snapdragon 7c - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.7 of 49 rating(s)
back to top