Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E-2276ML vs. Intel Xeon Platinum 9282


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E-2276ML
Intel Xeon Platinum 9282
Intel Xeon E-2276ML Intel Xeon Platinum 9282
2.00 GHz Tần số 2.60 GHz
4.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
6 Lõi 56
Có Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics P630 GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR4-2933
2 Kênh bộ nhớ 12
64 GB Bộ nhớ tối đa
Có ECC Có
-- L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache 77.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 48
14 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1440 Socket LGA 3647
25 W TDP 400 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2019 Ngày phát hành Q3/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete
Intel Xeon E-2276ML vs. Intel Xeon Platinum 9282 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.7 of 49 rating(s)
back to top