Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E-2276M vs. Qualcomm Snapdragon 690


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E-2276M
Qualcomm Snapdragon 690
Intel Xeon E-2276M Qualcomm Snapdragon 690
2.80 GHz Tần số 1.70 GHz
4.70 GHz Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 1.70 GHz
6 Lõi 8
Có Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Intel UHD Graphics P630 GPU Qualcomm Adreno 619L
12 Phiên bản DirectX 12.1
3 Tối đa màn hình 0
DDR4-2666LPDDR3-2133 Bộ nhớ LPDDR4X-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
128 GB Bộ nhớ tối đa
Có ECC Không
-- L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 8 nm
BGA 1440 Socket N/A
45 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q2/2019 Ngày phát hành Q4/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2276M 465 (53%)
53% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2276M 205 (62%)
62% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E-2276M 1196 (11%)
11% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Các thiết bị có thể không thể so sánh trực tiếp nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
40% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

Intel Xeon E-2276M 333.8 (16%)
16% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E-2276M 14536 (13%)
13% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i9-9880H Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-9880H vs Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9750H Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9750H vs Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-10980HK Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-10980HK vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2276M Intel Core i9-9980HK
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i9-9980HK
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-10750H
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-10750H
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-9850H
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-9850H
Intel Core i9-9900K Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-9900K vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-10875H
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-10875H
Intel Xeon E-2276M AMD Ryzen 9 4900H
Intel Xeon E-2276M vs AMD Ryzen 9 4900H
Intel Xeon E-2276M AMD Ryzen 7 4800H
Intel Xeon E-2276M vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-8700 Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-8700 vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2186M Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2186M vs Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9700 Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9700 vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2276M Intel Xeon E-2176M
Intel Xeon E-2276M vs Intel Xeon E-2176M
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-1065G7
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 630 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 630 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 810
Apple A10 Fusion Qualcomm Snapdragon 690
Apple A10 Fusion vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 vs Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 vs Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 660 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 vs Qualcomm Snapdragon 690
Intel Xeon E-2276M vs. Qualcomm Snapdragon 690 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.6 of 48 rating(s)
back to top