Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Processor U300E vs. Intel Processor U300


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Processor U300E
Intel Processor U300
Intel Processor U300E Intel Processor U300
1.10 GHz (4.30 GHz) Tần số 1.20 GHz (4.40 GHz)
1.10 GHz (4.30 GHz) Turbo (1 lõi) 1.20 GHz (4.40 GHz)
0.80 GHz (3.20 GHz) Turbo (Tất cả các lõi) 0.90 GHz (3.30 GHz)
5 Lõi 5
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Intel UHD Graphics 13th Gen (48 EU) GPU Intel UHD Graphics 13th Gen (48 EU)
Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400 Bộ nhớ DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-5200
2 (Dual Channel) Kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel)
64 GB Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
10.00 MB L3 Cache 10.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
10 nm Công nghệ 10 nm
BGA 1744 Socket BGA 1744
TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2023 Ngày phát hành Q1/2023
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
4% Complete
Intel Processor U300E vs. Intel Processor U300 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.6 of 48 rating(s)
back to top