Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium J6425 vs. AMD FX-4130


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium J6425
AMD FX-4130
Intel Pentium J6425 AMD FX-4130
1.80 GHz Tần số 3.80 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) --
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 32 EUs (Elkhart Lake) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-3200
LPDDR4X-4266
Bộ nhớ DDR3-1866
4 Kênh bộ nhớ 2
64 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
8 PCIe lanes
10 nm Công nghệ 32 nm
BGA 1296 Socket AM3+
10 W TDP 125 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q1/2021 Ngày phát hành Q3/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

39% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD FX-4130 476 (21%)
21% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD FX-4130 1271 (3%)
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD FX-4130 1909 (28%)
28% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD FX-4130 5588 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD FX-4130 0.95 (27%)
27% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD FX-4130 3.11 (6%)
6% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
AMD FX-4130 4154 (4%)
4% Complete

So sánh phổ biến

Intel Pentium J6425 Intel Pentium J4205
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium J4205
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J6413
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J6413
Intel Pentium J6425 Intel Pentium Silver J5005
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Pentium J6425 Intel Pentium Silver J5040
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium Silver J5040
Intel Celeron J4125 Intel Pentium J6425
Intel Celeron J4125 vs Intel Pentium J6425
Intel Atom x6425E Intel Pentium J6425
Intel Atom x6425E vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J4025
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J4025
AMD Ryzen 7 4700U Intel Pentium J6425
AMD Ryzen 7 4700U vs Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 7884 Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 7884 vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium N3700
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium N3700
Intel Pentium J6425 Intel Xeon W-2175
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon W-2175
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J3455
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J3455
Intel Pentium J6425 Intel Core i7-1065G7
Intel Pentium J6425 vs Intel Core i7-1065G7
Intel Pentium J6425 Intel Xeon E-2234
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon E-2234
Intel Pentium J6425 Intel Pentium J2900
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium J2900
Intel Core i5-11400T Intel Pentium J6425
Intel Core i5-11400T vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium 3550M
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium 3550M
Intel Xeon Gold 5117F Intel Pentium J6425
Intel Xeon Gold 5117F vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Core i5-2500k
Intel Pentium J6425 vs Intel Core i5-2500k
Samsung Exynos 3475 Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 3475 vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium G3258
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i7-6950X Intel Pentium J6425
Intel Core i7-6950X vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Xeon Gold 6328HL
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon Gold 6328HL
Intel Core i7-6700K Intel Pentium J6425
Intel Core i7-6700K vs Intel Pentium J6425
Intel Celeron 1047UE Intel Pentium J6425
Intel Celeron 1047UE vs Intel Pentium J6425
AMD FX-4130 AMD FX-4300
AMD FX-4130 vs AMD FX-4300
AMD FX-4130 AMD FX-6300
AMD FX-4130 vs AMD FX-6300
AMD Phenom II X4 945 AMD FX-4130
AMD Phenom II X4 945 vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD A8-6600K
AMD FX-4130 vs AMD A8-6600K
AMD FX-4130 AMD FX-6350
AMD FX-4130 vs AMD FX-6350
AMD FX-8350 AMD FX-4130
AMD FX-8350 vs AMD FX-4130
Intel Pentium G3240 AMD FX-4130
Intel Pentium G3240 vs AMD FX-4130
Intel Pentium G3420 AMD FX-4130
Intel Pentium G3420 vs AMD FX-4130
AMD Athlon 5350 AMD FX-4130
AMD Athlon 5350 vs AMD FX-4130
Intel Celeron G1820 AMD FX-4130
Intel Celeron G1820 vs AMD FX-4130
Intel Core i3-4130 AMD FX-4130
Intel Core i3-4130 vs AMD FX-4130
Intel Pentium G3220 AMD FX-4130
Intel Pentium G3220 vs AMD FX-4130
AMD Phenom II X3 715 AMD FX-4130
AMD Phenom II X3 715 vs AMD FX-4130
Intel Core i5-4200U AMD FX-4130
Intel Core i5-4200U vs AMD FX-4130
AMD FX-4130 AMD A10-7700K
AMD FX-4130 vs AMD A10-7700K
Intel Pentium J6425 vs. AMD FX-4130 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top