Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium G2010 vs. Intel Core i5-7600T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium G2010
Intel Core i5-7600T
Intel Pentium G2010 Intel Core i5-7600T
2.80 GHz Tần số 2.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.50 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU Intel HD Graphics 630
11.0 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Có ECC Không
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 6.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1155 Socket LGA 1151
55 W TDP 35 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

29% Complete
53% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

24% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Pentium G2010 2045 (30%)
30% Complete
Intel Core i5-7600T 3935 (57%)
57% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
Intel Core i5-7600T 11701 (12%)
12% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Pentium G2010 1.15 (32%)
32% Complete
Intel Core i5-7600T 1.93 (74%)
74% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
Intel Core i5-7600T 6.29 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Pentium G2010 10.8 (18%)
18% Complete
Intel Core i5-7600T 36.4 (59%)
59% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
9% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1630 Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1630 vs Intel Pentium G2010
AMD E-350D Intel Pentium G2010
AMD E-350D vs Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1620 Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G2010
Intel Pentium G2010 AMD FX-4300
Intel Pentium G2010 vs AMD FX-4300
Intel Pentium G2010 AMD FX-6200
Intel Pentium G2010 vs AMD FX-6200
Intel Pentium G2010 AMD A4-1350
Intel Pentium G2010 vs AMD A4-1350
AMD E2-2000 Intel Pentium G2010
AMD E2-2000 vs Intel Pentium G2010
AMD A4-3305M Intel Pentium G2010
AMD A4-3305M vs Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1820 Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1820 vs Intel Pentium G2010
Intel Pentium G2010 AMD A4-4020
Intel Pentium G2010 vs AMD A4-4020
Intel Celeron 2961Y Intel Pentium G2010
Intel Celeron 2961Y vs Intel Pentium G2010
AMD G-T40N Intel Pentium G2010
AMD G-T40N vs Intel Pentium G2010
Intel Pentium G2010 AMD FX-6300
Intel Pentium G2010 vs AMD FX-6300
Intel Pentium G2010 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium G2010 vs Intel Celeron 2970M
Intel Pentium G2010 AMD A10-5700
Intel Pentium G2010 vs AMD A10-5700
Intel Core i5-7600T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7600T Intel Core i3-7300T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i3-7300T
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-7600T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7600T Intel Core i3-7320
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i3-7320
Intel Core i5-7600T Intel Pentium G4620
Intel Core i5-7600T vs Intel Pentium G4620
Intel Core i7-3770 Intel Core i5-7600T
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-4670K Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-4670K vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i7-3770K Intel Core i5-7600T
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-3570K
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-3570K
Intel Core i5-7600T Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-7500T
AMD Epyc 7351 Intel Core i5-7600T
AMD Epyc 7351 vs Intel Core i5-7600T
Intel Pentium G4600T Intel Core i5-7600T
Intel Pentium G4600T vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-6600 Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-6600 vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-4690K Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-4690K vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7400T Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7400T vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-6600K Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i5-7600T
Intel Xeon E7-8880L v2 Intel Core i5-7600T
Intel Xeon E7-8880L v2 vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7600T Intel Core i3-7100
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i3-7100
Intel Core i5-6600T Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-6600T vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i5-7600T Intel Core i7-4700MQ
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i7-4700MQ
Intel Core i5-7600T Intel Core i3-8100
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i3-8100
Intel Core i5-7600T Intel Core i3-4150
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i3-4150
Intel Core i5-7600T Intel Pentium N3510
Intel Core i5-7600T vs Intel Pentium N3510
Intel Pentium G2010 vs. Intel Core i5-7600T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top