Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium 7505 vs. Intel Core i3-7100


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium 7505
Intel Core i3-7100
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-7100
2.00 GHz Tần số 3.90 GHz
3.50 GHz Turbo (1 lõi) --
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics (Tiger Lake G4) GPU Intel HD Graphics 630
12 Phiên bản DirectX 12
4 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200
LPDDR4-3733
Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 2
64 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
10 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1526 Socket LGA 1151
15 W TDP 51 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2020 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-7100 168 (51%)
51% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-7100 973 (43%)
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-7100 2076 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

9% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-7100 3994 (58%)
58% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-7100 8467 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-7100 2.05 (57%)
57% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-7100 5.15 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-7100 38.1 (62%)
62% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i3-7100 5827 (5%)
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Pentium 7505 Intel Core i3-1005G1
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-1005G1
Intel Core i3-1115G4 Intel Pentium 7505
Intel Core i3-1115G4 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 AMD Athlon Gold 3150U
Intel Pentium 7505 vs AMD Athlon Gold 3150U
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-10110U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-10110U
AMD Athlon Silver 3050U Intel Pentium 7505
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 4300U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 4300U vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Pentium Silver N6000
Intel Pentium 7505 vs Intel Pentium Silver N6000
Intel Pentium 7505 Intel Pentium Gold 6405U
Intel Pentium 7505 vs Intel Pentium Gold 6405U
Intel Pentium Silver N5030 Intel Pentium 7505
Intel Pentium Silver N5030 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-7200U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-7200U
Intel Pentium 7505 AMD Ryzen 5 4500U
Intel Pentium 7505 vs AMD Ryzen 5 4500U
AMD Ryzen 3 3200U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 5300U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 5300U vs Intel Pentium 7505
Intel Core i5-10210U Intel Pentium 7505
Intel Core i5-10210U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 5 5500U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 5 5500U vs Intel Pentium 7505
Intel Celeron 6305 Intel Pentium 7505
Intel Celeron 6305 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-2367M
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-2367M
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-1135G7
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-1135G7
Intel Pentium 7505 Intel Celeron N4120
Intel Pentium 7505 vs Intel Celeron N4120
Intel Celeron N4020 Intel Pentium 7505
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-8250U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-8250U
Intel Pentium 7505 AMD Ryzen 3 3250U
Intel Pentium 7505 vs AMD Ryzen 3 3250U
Intel Pentium 7505 Intel Xeon Gold 6246R
Intel Pentium 7505 vs Intel Xeon Gold 6246R
Intel Pentium 7505 AMD E-450
Intel Pentium 7505 vs AMD E-450
Intel Core i5-8365UE Intel Pentium 7505
Intel Core i5-8365UE vs Intel Pentium 7505
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-7400
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-7400
Intel Pentium G4560 Intel Core i3-7100
Intel Pentium G4560 vs Intel Core i3-7100
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i3-7100
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i3-7100
Intel Core i3-7100 Intel Core i3-6100
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i3-6100
Intel Core i3-8100 Intel Core i3-7100
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i3-7100
Intel Pentium G4600 Intel Core i3-7100
Intel Pentium G4600 vs Intel Core i3-7100
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-7500
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-7500
Intel Core i5-6500 Intel Core i3-7100
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i3-7100
Intel Core i5-6400 Intel Core i3-7100
Intel Core i5-6400 vs Intel Core i3-7100
Intel Pentium Gold G5400 Intel Core i3-7100
Intel Pentium Gold G5400 vs Intel Core i3-7100
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-4460
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-4460
Intel Core i3-7100 Intel Pentium G4400
Intel Core i3-7100 vs Intel Pentium G4400
Intel Core i3-7100 AMD Ryzen 3 2200G
Intel Core i3-7100 vs AMD Ryzen 3 2200G
Intel Core i3-7100 Intel Pentium G4620
Intel Core i3-7100 vs Intel Pentium G4620
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-4590
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-4590
Intel Pentium 7505 vs. Intel Core i3-7100 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top