Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium 7505 vs. AMD Epyc 7501


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium 7505
AMD Epyc 7501
Intel Pentium 7505 AMD Epyc 7501
2.00 GHz Tần số 2.00 GHz
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 3.00 GHz
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
2 Lõi 32
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics (Tiger Lake G4) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
4 Tối đa màn hình
DDR4-3200
LPDDR4-3733
Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 8
64 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 64.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 128
10 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1526 Socket SP3
15 W TDP 180 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q4/2020 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7501 132 (40%)
40% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Epyc 7501 3912 (37%)
37% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

9% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7501 3528 (51%)
51% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Epyc 7501 68033 (71%)
71% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7501 1.63 (46%)
46% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Epyc 7501 39.63 (72%)
72% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
AMD Epyc 7501 31250 (29%)
29% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

0% Complete
AMD Epyc 7501 32.5 (34%)
34% Complete

So sánh phổ biến

Intel Pentium 7505 Intel Core i3-1005G1
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-1005G1
Intel Core i3-1115G4 Intel Pentium 7505
Intel Core i3-1115G4 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 AMD Athlon Gold 3150U
Intel Pentium 7505 vs AMD Athlon Gold 3150U
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-10110U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-10110U
AMD Athlon Silver 3050U Intel Pentium 7505
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 4300U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 4300U vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Pentium Silver N6000
Intel Pentium 7505 vs Intel Pentium Silver N6000
Intel Pentium 7505 Intel Pentium Gold 6405U
Intel Pentium 7505 vs Intel Pentium Gold 6405U
Intel Pentium Silver N5030 Intel Pentium 7505
Intel Pentium Silver N5030 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-7200U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-7200U
Intel Pentium 7505 AMD Ryzen 5 4500U
Intel Pentium 7505 vs AMD Ryzen 5 4500U
AMD Ryzen 3 3200U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 5300U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 5300U vs Intel Pentium 7505
Intel Core i5-10210U Intel Pentium 7505
Intel Core i5-10210U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 5 5500U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 5 5500U vs Intel Pentium 7505
Intel Celeron 6305 Intel Pentium 7505
Intel Celeron 6305 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-2367M
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-2367M
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-1135G7
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-1135G7
Intel Pentium 7505 Intel Celeron N4120
Intel Pentium 7505 vs Intel Celeron N4120
Intel Celeron N4020 Intel Pentium 7505
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-8250U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-8250U
Intel Pentium 7505 AMD Ryzen 3 3250U
Intel Pentium 7505 vs AMD Ryzen 3 3250U
Intel Pentium 7505 Intel Xeon Gold 6246R
Intel Pentium 7505 vs Intel Xeon Gold 6246R
Intel Pentium 7505 AMD E-450
Intel Pentium 7505 vs AMD E-450
Intel Core i5-8365UE Intel Pentium 7505
Intel Core i5-8365UE vs Intel Pentium 7505
AMD Epyc 7501 AMD Epyc 7551
AMD Epyc 7501 vs AMD Epyc 7551
Intel Core i9-7900X AMD Epyc 7501
Intel Core i9-7900X vs AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6148 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6148 vs AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6152 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6152 vs AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7501 Intel Core i9-7980XE
AMD Epyc 7501 vs Intel Core i9-7980XE
AMD Ryzen Threadripper 1950X AMD Epyc 7501
AMD Ryzen Threadripper 1950X vs AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6132 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6132 vs AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7451 AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7451 vs AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7501 Intel Xeon E3-1235L v5
AMD Epyc 7501 vs Intel Xeon E3-1235L v5
AMD Epyc 7501 Intel Xeon E5-2699 v4
AMD Epyc 7501 vs Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Xeon Platinum 8164 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Platinum 8164 vs AMD Epyc 7501
Intel Xeon Platinum 8160F AMD Epyc 7501
Intel Xeon Platinum 8160F vs AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7501 Intel Core i5-7287U
AMD Epyc 7501 vs Intel Core i5-7287U
AMD Epyc 7501 Intel Core i7-5750HQ
AMD Epyc 7501 vs Intel Core i7-5750HQ
Intel Xeon Gold 5120 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 5120 vs AMD Epyc 7501
Intel Pentium 7505 vs. AMD Epyc 7501 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top