Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-8700K vs. Intel Xeon E7-4850 v2


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i7-8700K
Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Core i7-8700K Intel Xeon E7-4850 v2
3.70 GHz Tần số 2.30 GHz
4.70 GHz Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
4.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
6 Lõi 12
Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 630 GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 4
128 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache 24.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 22 nm
LGA 1151-2 Socket LGA 2011
95 W TDP 105 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2017 Ngày phát hành Q1/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-8700K 1209 (57%)
57% Complete
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8700K 8960 (12%)
12% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

59% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8700K 3689 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

71% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8700K 1447 (14%)
14% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-8700K 1283 (61%)
61% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8700K 6693 (18%)
18% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
0% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

Intel Core i7-8700K 232.4 (11%)
11% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-8700K 5330 (77%)
77% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8700K 27445 (29%)
29% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-8700K 2.48 (95%)
95% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8700K 15.96 (29%)
29% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Core i7-8700K 53.2 (86%)
86% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Core i7-8700K 16265 (18%)
18% Complete
Intel Xeon E7-4850 v2 17269 (16%)
16% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i7-7700K Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 1800X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 1800X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i9-9900K Intel Core i7-8700K
Intel Core i9-9900K vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 2700X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 2700X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-9700K Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-9700K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-9600K Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-9600K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-6700K Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-6700K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8700K AMD Ryzen 7 1700X
Intel Core i7-8700K vs AMD Ryzen 7 1700X
Intel Core i7-8700K Intel Core i7-7820X
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i7-7820X
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-10700K Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-10700K vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8700K AMD Ryzen Threadripper 1900X
Intel Core i7-8700K vs AMD Ryzen Threadripper 1900X
Intel Core i7-8700K AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700K vs AMD Ryzen 7 1700
AMD Ryzen Threadripper 1950X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen Threadripper 1950X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-10600K Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-10600K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-8600K Intel Core i7-8700K
Intel Core i5-8600K vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen Threadripper 1920X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen Threadripper 1920X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8700K Intel Core i9-10900K
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i9-10900K
AMD Ryzen 9 3900X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 9 3900X vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 9 5900X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 9 5900X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i9-7900X Intel Core i7-8700K
Intel Core i9-7900X vs Intel Core i7-8700K
Intel Xeon E7-4850 v2 Intel Xeon E7-8891 v2
Intel Xeon E7-4850 v2 vs Intel Xeon E7-8891 v2
Intel Xeon E5-2643 v3 Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E5-2643 v3 vs Intel Xeon E7-4850 v2
AMD A8-4555M Intel Xeon E7-4850 v2
AMD A8-4555M vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E5-2608L v3 Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E5-2608L v3 vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E5-1660 v2 Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E5-1660 v2 vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E7-4850 v2 Intel Xeon E3-1505L v5
Intel Xeon E7-4850 v2 vs Intel Xeon E3-1505L v5
Intel Core i5-2467M Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Core i5-2467M vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E7-4850 v2 AMD A4-4000
Intel Xeon E7-4850 v2 vs AMD A4-4000
AMD Athlon 5350 Intel Xeon E7-4850 v2
AMD Athlon 5350 vs Intel Xeon E7-4850 v2
AMD A8-3520M Intel Xeon E7-4850 v2
AMD A8-3520M vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Core M-5Y70 Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Core M-5Y70 vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Xeon E7-4850 v2 AMD G-T40R
Intel Xeon E7-4850 v2 vs AMD G-T40R
Intel Xeon E7-4850 v2 Intel Xeon E5-2687W v3
Intel Xeon E7-4850 v2 vs Intel Xeon E5-2687W v3
Intel Xeon E7-4850 v2 Intel Core i5-4670
Intel Xeon E7-4850 v2 vs Intel Core i5-4670
Intel Xeon E7-4850 v2 Intel Core i7-6700K
Intel Xeon E7-4850 v2 vs Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-8700K vs. Intel Xeon E7-4850 v2 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top