Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-6900K vs. Intel Xeon E7-4820 v2


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i7-6900K
Intel Xeon E7-4820 v2
Intel Core i7-6900K Intel Xeon E7-4820 v2
3.20 GHz Tần số 2.00 GHz
3.70 GHz Turbo (1 lõi) 2.50 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.50 GHz
8 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR4-2400 Bộ nhớ DDR3-1600
4 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
20.00 MB L3 Cache 16.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
40 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 22 nm
LGA 2011-3 Socket LGA 2011
140 W TDP 105 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2016 Ngày phát hành Q1/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-6900K 1151 (52%)
52% Complete
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-6900K 11326 (17%)
17% Complete
0% Complete
Intel Core i7-6900K vs. Intel Xeon E7-4820 v2 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top