Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i3-4100M vs. Intel Core i7-6900K


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i3-4100M
Intel Core i7-6900K
Intel Core i3-4100M Intel Core i7-6900K
2.50 GHz Tần số 3.20 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4600 GPU no iGPU
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 4
32 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 20.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 40
22 nm Công nghệ 14 nm
PGA 946 Socket LGA 2011-3
37 W TDP 140 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2013 Ngày phát hành Q2/2016
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-6900K 1151 (52%)
52% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-6900K 11326 (17%)
17% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

34% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

25% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

3% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i3-4100M 2419 (35%)
35% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i3-4100M 1.13 (43%)
43% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

4% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Pentium 4405U Intel Core i3-4100M
Intel Pentium 4405U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4200M
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i3-4000M Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4000M vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4310M
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4310M
Intel Core i3-4100M AMD A10-7300
Intel Core i3-4100M vs AMD A10-7300
Intel Core i5-5300U Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5300U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5200U Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-4200U Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-4200U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Atom C2550
Intel Core i3-4100M vs Intel Atom C2550
Intel Core i3-4100M Intel Core i3-4100U
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i3-4100U
Intel Core i3-4100M Intel Atom C2750
Intel Core i3-4100M vs Intel Atom C2750
Intel Core i7-4510U Intel Core i3-4100M
Intel Core i7-4510U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M AMD A4-6300
Intel Core i3-4100M vs AMD A4-6300
Intel Core i3-4100M Intel Celeron N2930
Intel Core i3-4100M vs Intel Celeron N2930
Intel Core i3-4100M AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4100M vs AMD A6-3410MX
AMD A10-5757M Intel Core i3-4100M
AMD A10-5757M vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M AMD G-T44R
Intel Core i3-4100M vs AMD G-T44R
Intel Core i3-4030U Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4030U vs Intel Core i3-4100M
Intel Atom S1240 Intel Core i3-4100M
Intel Atom S1240 vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-4100M AMD FX-6300
Intel Core i3-4100M vs AMD FX-6300
Intel Core i5-5675C Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5675C vs Intel Core i3-4100M
Intel Xeon Gold 6140 Intel Core i3-4100M
Intel Xeon Gold 6140 vs Intel Core i3-4100M
Intel Celeron N2820 Intel Core i3-4100M
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i7-6900K Intel Core i7-9700K
Intel Core i7-6900K vs Intel Core i7-9700K
Intel Core i5-10400F Intel Core i7-6900K
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen 5 5600X Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Core i7-6900K
Intel Core i7-6900K AMD Ryzen 7 3800X
Intel Core i7-6900K vs AMD Ryzen 7 3800X
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i7-6900K
Intel Core i7-6900K AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i7-6900K vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i7-6900K Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-6900K vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-6900K Intel Core i9-10900K
Intel Core i7-6900K vs Intel Core i9-10900K
Intel Core i7-10875H Intel Core i7-6900K
Intel Core i7-10875H vs Intel Core i7-6900K
Intel Core i7-5930K Intel Core i7-6900K
Intel Core i7-5930K vs Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen Threadripper 3990X Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen Threadripper 3990X vs Intel Core i7-6900K
Intel Core i7-6900K AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i7-6900K vs AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i7-6900K AMD Ryzen 5 2600X
Intel Core i7-6900K vs AMD Ryzen 5 2600X
AMD Ryzen 5 2500X Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen 5 2500X vs Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen Threadripper 3970X Intel Core i7-6900K
AMD Ryzen Threadripper 3970X vs Intel Core i7-6900K
Intel Core i3-4100M vs. Intel Core i7-6900K - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top