Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom E3805 vs. AMD Epyc 7302P


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom E3805
AMD Epyc 7302P
Intel Atom E3805 AMD Epyc 7302P
1.33 GHz Tần số 3.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
2 Lõi 16
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200
1 Kênh bộ nhớ 8
8 GB Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 128.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 4.0
4 PCIe lanes 128
22 nm Công nghệ 7 nm
BGA 1170 Socket SP3
3 W TDP 155 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V, SVM
Q4/2014 Ngày phát hành Q3/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7302P 384 (44%)
44% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
AMD Epyc 7302P 32502 (30%)
30% Complete
Intel Atom E3805 vs. AMD Epyc 7302P - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top