Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2560 vs. Intel Core i7-7700T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2560
Intel Core i7-7700T
Intel Atom D2560 Intel Core i7-7700T
2.00 GHz Tần số 2.90 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.60 GHz
2 Lõi 4
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU Intel HD Graphics 630
10.1 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2400
1 Kênh bộ nhớ 2
4 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 559 Socket LGA 1151
10 W TDP 35 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2012 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
57% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-7700T 4314 (62%)
62% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-7700T 15130 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-7700T 1.98 (76%)
76% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-7700T 8.85 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-7700T 42.6 (69%)
69% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2560 711 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-7700T 9780 (11%)
11% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 Intel Atom D2560
Intel Celeron N4020 vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 AMD FX-6120
Intel Atom D2560 vs AMD FX-6120
Intel Atom D2560 AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 vs AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 vs AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 Intel Atom C2350
Intel Atom D2560 vs Intel Atom C2350
Intel Core i5-8250U Intel Atom D2560
Intel Core i5-8250U vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1535M v6
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1535M v6
AMD FX-8370 Intel Atom D2560
AMD FX-8370 vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 vs Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 Intel Pentium G2020
Intel Atom D2560 vs Intel Pentium G2020
AMD E-350 Intel Atom D2560
AMD E-350 vs Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U vs Intel Atom D2560
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-7700
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-7700
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-7400T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-7400T
Intel Core i5-7600T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i3-8100 Intel Core i7-7700T
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-6700K Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-6700K vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-6500T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i7-7700T
AMD Ryzen 7 1700 Intel Core i7-7700T
AMD Ryzen 7 1700 vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-8750H
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-8750H
Intel Core i7-7700T Intel Core i3-7100T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i3-7100T
Intel Core i7-7700T Intel Pentium G4560
Intel Core i7-7700T vs Intel Pentium G4560
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-3770
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-3770
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-7567U
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-7567U
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-7200U Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-7600K
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-7600K
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-4790S
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-4790S
Intel Atom D2560 vs. Intel Core i7-7700T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top