Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2560 vs. Intel Core i5-6500


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2560
Intel Core i5-6500
Intel Atom D2560 Intel Core i5-6500
2.00 GHz Tần số 3.20 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.60 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU Intel HD Graphics 530
10.1 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ
1 Kênh bộ nhớ 2
4 GB Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 559 Socket LGA 1151
10 W TDP 65 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2012 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500 354 (43%)
43% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6500 1299 (5%)
5% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500 153 (52%)
52% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500 902 (43%)
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6500 2956 (8%)
8% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i5-6500 642.1 (32%)
32% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500 3827 (55%)
55% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6500 11448 (12%)
12% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500 1.83 (70%)
70% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6500 6.16 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-6500 36.2 (59%)
59% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2560 711 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-6500 7809 (9%)
9% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 Intel Atom D2560
Intel Celeron N4020 vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 AMD FX-6120
Intel Atom D2560 vs AMD FX-6120
Intel Atom D2560 AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 vs AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 vs AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 Intel Atom C2350
Intel Atom D2560 vs Intel Atom C2350
Intel Core i5-8250U Intel Atom D2560
Intel Core i5-8250U vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1535M v6
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1535M v6
AMD FX-8370 Intel Atom D2560
AMD FX-8370 vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 vs Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 Intel Pentium G2020
Intel Atom D2560 vs Intel Pentium G2020
AMD E-350 Intel Atom D2560
AMD E-350 vs Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U vs Intel Atom D2560
Intel Core i5-6500 Intel Core i5-4460
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i5-4460
Intel Core i5-6400 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6400 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500 Intel Core i5-4690
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i5-4690
Intel Core i5-4590 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-4590 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6600 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6600 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6100 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500 Intel Core i7-6700
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i7-6700
Intel Core i5-6500 Intel Core i5-4690K
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i5-4690K
Intel Core i5-2500k Intel Core i5-6500
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500 Intel Core i5-4570
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i5-4570
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7400 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7400 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500 Intel Core i3-7100
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i3-7100
Intel Core i5-6500 Intel Xeon E3-1231 v3
Intel Core i5-6500 vs Intel Xeon E3-1231 v3
Intel Core i5-6500 AMD FX-6300
Intel Core i5-6500 vs AMD FX-6300
Intel Core i5-6500 AMD FX-8350
Intel Core i5-6500 vs AMD FX-8350
Intel Core i3-8100 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500 Intel Core i7-4770
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i7-4770
Intel Core i7-2600K Intel Core i5-6500
Intel Core i7-2600K vs Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6300 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-3570 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-3570 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i3-9100 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-9100 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500 Intel Core i5-7200U
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i5-6500 Intel Core i5-6600K
Intel Core i5-6500 vs Intel Core i5-6600K
Intel Atom D2560 vs. Intel Core i5-6500 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top