Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD FX-6200 vs. Intel Core i5-9600


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD FX-6200
Intel Core i5-9600
AMD FX-6200 Intel Core i5-9600
3.80 GHz Tần số 3.10 GHz
4.10 GHz Turbo (1 lõi) 4.60 GHz
4.10 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.10 GHz
6 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel UHD Graphics 630
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 9.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
AM3+ Socket LGA 1151-2
125 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2012 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-6200 183 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-6200 836 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-9600 186 (63%)
63% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-9600 1042 (10%)
10% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-6200 524 (23%)
23% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-6200 1992 (4%)
4% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-6200 1989 (29%)
29% Complete
Intel Core i5-9600 5110 (74%)
74% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-6200 8054 (8%)
8% Complete
Intel Core i5-9600 21699 (23%)
23% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-6200 1 (28%)
28% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-6200 4.42 (8%)
8% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD FX-6200 6180 (6%)
6% Complete
Intel Core i5-9600 13930 (16%)
16% Complete

So sánh phổ biến

AMD FX-6200 AMD FX-8350
AMD FX-6200 vs AMD FX-8350
AMD Athlon II X2 340 AMD FX-6200
AMD Athlon II X2 340 vs AMD FX-6200
AMD Phenom II X6 1100T AMD FX-6200
AMD Phenom II X6 1100T vs AMD FX-6200
Intel Core i5-2500k AMD FX-6200
Intel Core i5-2500k vs AMD FX-6200
AMD Phenom II X4 955 AMD FX-6200
AMD Phenom II X4 955 vs AMD FX-6200
AMD A4-3320M AMD FX-6200
AMD A4-3320M vs AMD FX-6200
AMD Phenom II X6 1090T AMD FX-6200
AMD Phenom II X6 1090T vs AMD FX-6200
Intel Core i7-3770 AMD FX-6200
Intel Core i7-3770 vs AMD FX-6200
Intel Pentium G2010 AMD FX-6200
Intel Pentium G2010 vs AMD FX-6200
AMD A10-7850K AMD FX-6200
AMD A10-7850K vs AMD FX-6200
AMD Phenom II X2 B55 AMD FX-6200
AMD Phenom II X2 B55 vs AMD FX-6200
AMD FX-6200 AMD Phenom II X3 B75
AMD FX-6200 vs AMD Phenom II X3 B75
Intel Core i7-3930k AMD FX-6200
Intel Core i7-3930k vs AMD FX-6200
Intel Core i7-4770K AMD FX-6200
Intel Core i7-4770K vs AMD FX-6200
AMD FX-9370 AMD FX-6200
AMD FX-9370 vs AMD FX-6200
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-9700
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-9700
Intel Core i5-10400 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-10400 vs Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-10600 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-10600 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-9400 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9400 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-9600
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-8600 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-8600 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i7-3770 Intel Core i5-9600
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-4690 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-4690 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i9-9900 Intel Core i5-9600
Intel Core i9-9900 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-8400
Intel Core i7-6700 Intel Core i5-9600
Intel Core i7-6700 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-4790
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-4790
Intel Core i5-9600 Intel Core i3-10100
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i3-10100
Intel Core i5-9400F Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9400F vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-9600KF
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-9600KF
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-7700K
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i5-9600 AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i5-9600 vs AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-3960X
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-3960X
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9600
Intel Core i3-8300T Intel Core i5-9600
Intel Core i3-8300T vs Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-8600K
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-8600K
AMD FX-6200 vs. Intel Core i5-9600 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top