Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-6110 vs. Intel Core i3-6100T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-6110
Intel Core i3-6100T
AMD E2-6110 Intel Core i3-6100T
1.50 GHz Tần số 3.20 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R2 (Beema) GPU Intel HD Graphics 530
12 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1600DDR4-2133
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
AM1 Socket LGA 1151
15 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-6110 167 (7%)
7% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-6110 505 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-6110 128 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-6110 873 (13%)
13% Complete
Intel Core i3-6100T 3264 (47%)
47% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-6110 2658 (3%)
3% Complete
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-6100T 1.63 (62%)
62% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E2-6110 1888 (2%)
2% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD E2-6110 Intel Core i3-4010U
AMD E2-6110 vs Intel Core i3-4010U
AMD E2-6110 Intel Celeron N3350
AMD E2-6110 vs Intel Celeron N3350
AMD E2-6110 Intel Core i3-6100U
AMD E2-6110 vs Intel Core i3-6100U
AMD A6-6310 AMD E2-6110
AMD A6-6310 vs AMD E2-6110
AMD E1-6010 AMD E2-6110
AMD E1-6010 vs AMD E2-6110
AMD E2-6110 AMD A4-5000
AMD E2-6110 vs AMD A4-5000
AMD E2-6110 Intel Celeron N2830
AMD E2-6110 vs Intel Celeron N2830
AMD E2-6110 Intel Celeron N3050
AMD E2-6110 vs Intel Celeron N3050
AMD E2-6110 Intel Celeron N2840
AMD E2-6110 vs Intel Celeron N2840
AMD E2-6110 AMD A8-6410
AMD E2-6110 vs AMD A8-6410
Intel Pentium J2900 AMD E2-6110
Intel Pentium J2900 vs AMD E2-6110
Intel Celeron J1900 AMD E2-6110
Intel Celeron J1900 vs AMD E2-6110
AMD E2-6110 Intel Celeron 2957U
AMD E2-6110 vs Intel Celeron 2957U
AMD E2-3800 AMD E2-6110
AMD E2-3800 vs AMD E2-6110
Intel Celeron N3060 AMD E2-6110
Intel Celeron N3060 vs AMD E2-6110
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6100
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6100
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-6500T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6400T Intel Core i3-6100T
Intel Core i5-6400T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium G4400
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium G4400
Intel Pentium G4400T Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4400T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-7100T Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-7100T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6300T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6300T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium G4500T
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium G4500T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium G4500
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium G4500
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-6200U
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-6200U
Intel Core i3-6100T AMD Phenom II X4 955
Intel Core i3-6100T vs AMD Phenom II X4 955
Intel Pentium N3540 Intel Core i3-6100T
Intel Pentium N3540 vs Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4560T Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4560T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium J3710
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium J3710
Intel Core i3-6100T Intel Celeron J3160
Intel Core i3-6100T vs Intel Celeron J3160
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6320
Intel Pentium G4600T Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4600T vs Intel Core i3-6100T
Intel Pentium N3700 Intel Core i3-6100T
Intel Pentium N3700 vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-7100U Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-7100U vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i7-6700T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i7-6700T
Intel Xeon E5-2609 v3 Intel Core i3-6100T
Intel Xeon E5-2609 v3 vs Intel Core i3-6100T
AMD E2-6110 vs. Intel Core i3-6100T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top