Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-450 vs. Intel Core i5-8500T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-450
Intel Core i5-8500T
AMD E-450 Intel Core i5-8500T
1.65 GHz Tần số 2.10 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.50 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.00 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6320 GPU Intel UHD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-2666
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 9.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket LGA 1151-2
18 W TDP 95 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q2/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 48 (5%)
5% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 59 (0%)
0% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 (0%)
0% Complete
50% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 (0%)
0% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 122 (5%)
5% Complete
44% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 220 (0%)
0% Complete
Intel Core i5-8500T 3997 (10%)
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-450 81 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 622 (9%)
9% Complete
Intel Core i5-8500T 3690 (53%)
53% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 1136 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-8500T 14897 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 0.32 (9%)
9% Complete
Intel Core i5-8500T 1.84 (70%)
70% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 0.63 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-8500T 8.01 (14%)
14% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E-450 8.4 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-8500T 52.6 (85%)
85% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-450 431 (0%)
0% Complete
Intel Core i5-8500T 9246 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

AMD E-450 AMD E-350
AMD E-450 vs AMD E-350
Intel Celeron N2840 AMD E-450
Intel Celeron N2840 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2830
AMD E-450 vs Intel Celeron N2830
AMD E-450 Intel Celeron J1900
AMD E-450 vs Intel Celeron J1900
AMD A4-5000 AMD E-450
AMD A4-5000 vs AMD E-450
Intel Core i5-4250U AMD E-450
Intel Core i5-4250U vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom D2500 AMD E-450
Intel Atom D2500 vs AMD E-450
AMD E-450 AMD A8-3800
AMD E-450 vs AMD A8-3800
Intel Celeron N2820 AMD E-450
Intel Celeron N2820 vs AMD E-450
AMD E2-1800 AMD E-450
AMD E2-1800 vs AMD E-450
AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
Intel Pentium N3520 AMD E-450
Intel Pentium N3520 vs AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2940
AMD E-450 vs Intel Celeron N2940
Intel Core i5-8500 Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500 vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i3-8100
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i3-8100
Intel Core i7-8700T Intel Core i5-8500T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i3-9100T Intel Core i5-8500T
Intel Core i3-9100T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8400T Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i5-8400
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i5-8400
Intel Core i5-8500T Intel Core i3-8100T
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i3-8100T
Intel Core i5-8500T Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-8500T
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8250U Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i3-7100T Intel Core i5-8500T
Intel Core i3-7100T vs Intel Core i5-8500T
AMD Ryzen 7 3700U Intel Core i5-8500T
AMD Ryzen 7 3700U vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-10500T Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-10500T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i7-7700
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i7-7700
AMD Ryzen 7 1800X Intel Core i5-8500T
AMD Ryzen 7 1800X vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i3-8109U
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i3-8109U
Intel Core i7-8709G Intel Core i5-8500T
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i5-8500T
Intel Xeon E5-2643 v4 Intel Core i5-8500T
Intel Xeon E5-2643 v4 vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8500T AMD Epyc 7551P
Intel Core i5-8500T vs AMD Epyc 7551P
Intel Core i5-8500T AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i5-8500T vs AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i5-8600T Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8600T vs Intel Core i5-8500T
AMD E-450 vs. Intel Core i5-8500T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top