Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-450 vs. Intel Core i5-8365UE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-450
Intel Core i5-8365UE
AMD E-450 Intel Core i5-8365UE
1.65 GHz Tần số 1.60 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6320 GPU Intel UHD Graphics 620
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket BGA 1528
18 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 48 (5%)
5% Complete
51% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 59 (0%)
0% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 122 (5%)
5% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 220 (0%)
0% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-450 81 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 622 (9%)
9% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 1136 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 0.32 (9%)
9% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 0.63 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E-450 8.4 (14%)
14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-450 431 (0%)
0% Complete
9% Complete

So sánh phổ biến

AMD E-450 AMD E-350
AMD E-450 vs AMD E-350
Intel Celeron N2840 AMD E-450
Intel Celeron N2840 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2830
AMD E-450 vs Intel Celeron N2830
AMD E-450 Intel Celeron J1900
AMD E-450 vs Intel Celeron J1900
AMD A4-5000 AMD E-450
AMD A4-5000 vs AMD E-450
Intel Core i5-4250U AMD E-450
Intel Core i5-4250U vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom D2500 AMD E-450
Intel Atom D2500 vs AMD E-450
AMD E-450 AMD A8-3800
AMD E-450 vs AMD A8-3800
Intel Celeron N2820 AMD E-450
Intel Celeron N2820 vs AMD E-450
AMD E2-1800 AMD E-450
AMD E2-1800 vs AMD E-450
AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
Intel Pentium N3520 AMD E-450
Intel Pentium N3520 vs AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2940
AMD E-450 vs Intel Celeron N2940
Intel Core i5-8365UE Intel Core i5-8365U
Intel Core i5-8365UE vs Intel Core i5-8365U
Intel Core i5-9500TE Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-9500TE vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-1035G1 Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-8365UE Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-8365UE vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i3-8145U Intel Core i5-8365UE
Intel Core i3-8145U vs Intel Core i5-8365UE
Intel Xeon W-3275 Intel Core i5-8365UE
Intel Xeon W-3275 vs Intel Core i5-8365UE
AMD Ryzen 9 3900 Intel Core i5-8365UE
AMD Ryzen 9 3900 vs Intel Core i5-8365UE
Intel Pentium G4600 Intel Core i5-8365UE
Intel Pentium G4600 vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-8300H Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-8300H vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i3-7101TE Intel Core i5-8365UE
Intel Core i3-7101TE vs Intel Core i5-8365UE
AMD A8-3520M Intel Core i5-8365UE
AMD A8-3520M vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i7-7700K Intel Core i5-8365UE
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i5-8365UE
AMD Ryzen 3 3200U Intel Core i5-8365UE
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i5-8365UE
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-8365UE AMD FX-4300
Intel Core i5-8365UE vs AMD FX-4300
Intel Core i5-8365UE Intel Core i7-8559U
Intel Core i5-8365UE vs Intel Core i7-8559U
Intel Core i5-8365UE Intel Pentium 7505
Intel Core i5-8365UE vs Intel Pentium 7505
Intel Core i5-8365UE Intel Xeon E5-2698 v4
Intel Core i5-8365UE vs Intel Xeon E5-2698 v4
AMD Ryzen 7 PRO 2700U Intel Core i5-8365UE
AMD Ryzen 7 PRO 2700U vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-8365UE AMD A8-4500M
Intel Core i5-8365UE vs AMD A8-4500M
Intel Core i5-8365UE Intel Xeon E3-1240 v5
Intel Core i5-8365UE vs Intel Xeon E3-1240 v5
AMD Ryzen 7 2700X Intel Core i5-8365UE
AMD Ryzen 7 2700X vs Intel Core i5-8365UE
Intel Celeron 2970M Intel Core i5-8365UE
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i5-8365UE
Intel Core i5-8365UE Intel Core i7-4770TE
Intel Core i5-8365UE vs Intel Core i7-4770TE
Intel Xeon Gold 6252 Intel Core i5-8365UE
Intel Xeon Gold 6252 vs Intel Core i5-8365UE
AMD E-450 vs. Intel Core i5-8365UE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top