Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-3510MX vs. Intel Core i3-7320


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-3510MX
Intel Core i3-7320
AMD A8-3510MX Intel Core i3-7320
1.80 GHz Tần số 4.10 GHz
2.50 GHz Turbo (1 lõi) --
2.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6620G GPU Intel HD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FS1 Socket LGA 1151
45 W TDP 51 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2011 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-7320 176 (53%)
53% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-3510MX 292 (14%)
14% Complete
Intel Core i3-7320 1048 (47%)
47% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-3510MX 841 (2%)
2% Complete
Intel Core i3-7320 2298 (5%)
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-3510MX 355 (3%)
3% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-3510MX 1002 (14%)
14% Complete
Intel Core i3-7320 4198 (61%)
61% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-3510MX 3450 (4%)
4% Complete
Intel Core i3-7320 8901 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-7320 2.15 (60%)
60% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-3510MX 2.27 (4%)
4% Complete
Intel Core i3-7320 5.41 (10%)
10% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A8-3510MX 23 (37%)
37% Complete
Intel Core i3-7320 38.1 (62%)
62% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-3510MX 2432 (3%)
3% Complete
Intel Core i3-7320 6125 (6%)
6% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-3510MX AMD A8-3520M
AMD A8-3510MX vs AMD A8-3520M
AMD A8-3510MX AMD FX-6350
AMD A8-3510MX vs AMD FX-6350
Intel Core i3-5157U AMD A8-3510MX
Intel Core i3-5157U vs AMD A8-3510MX
AMD Phenom II X3 705e AMD A8-3510MX
AMD Phenom II X3 705e vs AMD A8-3510MX
Intel Core i5-4200M AMD A8-3510MX
Intel Core i5-4200M vs AMD A8-3510MX
Intel Xeon E7-4860 v2 AMD A8-3510MX
Intel Xeon E7-4860 v2 vs AMD A8-3510MX
Intel Core i3-3227U AMD A8-3510MX
Intel Core i3-3227U vs AMD A8-3510MX
Intel Core i7-4770K AMD A8-3510MX
Intel Core i7-4770K vs AMD A8-3510MX
AMD A8-3510MX AMD FX-7600P
AMD A8-3510MX vs AMD FX-7600P
AMD A8-3510MX Intel Core i7-5557U
AMD A8-3510MX vs Intel Core i7-5557U
Intel Core i3-6300 AMD A8-3510MX
Intel Core i3-6300 vs AMD A8-3510MX
AMD A8-3510MX Intel Celeron N2807
AMD A8-3510MX vs Intel Celeron N2807
AMD A8-3510MX Intel Core i3-6300T
AMD A8-3510MX vs Intel Core i3-6300T
Intel Xeon E5-2618L v3 AMD A8-3510MX
Intel Xeon E5-2618L v3 vs AMD A8-3510MX
AMD A8-3510MX Intel Core i5-4670K
AMD A8-3510MX vs Intel Core i5-4670K
AMD A8-3510MX AMD A4-5300B
AMD A8-3510MX vs AMD A4-5300B
AMD A8-3510MX Intel Core i5-4200Y
AMD A8-3510MX vs Intel Core i5-4200Y
AMD G-T44R AMD A8-3510MX
AMD G-T44R vs AMD A8-3510MX
Intel Core i5-5200U AMD A8-3510MX
Intel Core i5-5200U vs AMD A8-3510MX
Intel Celeron J1800 AMD A8-3510MX
Intel Celeron J1800 vs AMD A8-3510MX
Intel Pentium G3250T AMD A8-3510MX
Intel Pentium G3250T vs AMD A8-3510MX
AMD A8-3510MX Intel Core i5-1035G1
AMD A8-3510MX vs Intel Core i5-1035G1
AMD Phenom II X4 965 AMD A8-3510MX
AMD Phenom II X4 965 vs AMD A8-3510MX
AMD A8-3510MX Intel Xeon E3-1225 v3
AMD A8-3510MX vs Intel Xeon E3-1225 v3
AMD A8-3510MX Intel Xeon Platinum 8176F
AMD A8-3510MX vs Intel Xeon Platinum 8176F
Intel Pentium Gold 4425Y Intel Core i3-7320
Intel Pentium Gold 4425Y vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7100 Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7320 Intel Pentium G4560
Intel Core i3-7320 vs Intel Pentium G4560
Intel Core i3-6100 Intel Core i3-7320
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7320 Intel Pentium G4620
Intel Core i3-7320 vs Intel Pentium G4620
Intel Core i3-7320 Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7600T Intel Core i3-7320
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7320 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6320 Intel Core i3-7320
Intel Core i3-6320 vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7320 Intel Pentium G4600T
Intel Core i3-7320 vs Intel Pentium G4600T
Intel Core i5-6600 Intel Core i3-7320
Intel Core i5-6600 vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7320 Intel Core i7-6700
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i7-6700
Intel Core i3-7320 Intel Core i5-7400
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i5-7400
Intel Core i7-6700K Intel Core i3-7320
Intel Core i7-6700K vs Intel Core i3-7320
Intel Core i3-7320 Intel Core i5-7500
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i5-7500
AMD A8-3510MX vs. Intel Core i3-7320 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top