Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9225 vs. Intel Core i3-4340


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-9225
Intel Core i3-4340
AMD A6-9225 Intel Core i3-4340
2.60 GHz Tần số 3.60 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics 4600
12 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Socket LGA 1150
15 W TDP 54 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2018 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-9225 182 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-9225 273 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4340 142 (48%)
48% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4340 876 (42%)
42% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-4340 1883 (5%)
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9225 251 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4340 3868 (56%)
56% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-4340 8116 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4340 1.46 (56%)
56% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-4340 3.91 (7%)
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4340 16.7 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9225 2115 (2%)
2% Complete
Intel Core i3-4340 5152 (6%)
6% Complete

So sánh phổ biến

AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9225
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 AMD Ryzen 3 3200U
AMD A6-9225 vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD A6-9225 Intel Celeron N4000
AMD A6-9225 vs Intel Celeron N4000
AMD Ryzen 3 3250U AMD A6-9225
AMD Ryzen 3 3250U vs AMD A6-9225
Intel Core i3-7020U AMD A6-9225
Intel Core i3-7020U vs AMD A6-9225
Intel Core i3-1005G1 AMD A6-9225
Intel Core i3-1005G1 vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Core i5-7200U
AMD A6-9225 vs Intel Core i5-7200U
AMD A6-9225 Intel Celeron N4020
AMD A6-9225 vs Intel Celeron N4020
AMD Athlon Gold 3150U AMD A6-9225
AMD Athlon Gold 3150U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Core i3-8145U
AMD A6-9225 vs Intel Core i3-8145U
Intel Pentium Silver N5000 AMD A6-9225
Intel Pentium Silver N5000 vs AMD A6-9225
Intel Pentium Gold 5405U AMD A6-9225
Intel Pentium Gold 5405U vs AMD A6-9225
AMD A9-9425 AMD A6-9225
AMD A9-9425 vs AMD A6-9225
AMD Ryzen 5 3500U AMD A6-9225
AMD Ryzen 5 3500U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Pentium Gold 4417U
AMD A6-9225 vs Intel Pentium Gold 4417U
Intel Core i3-4340 AMD FX-6300
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-6300
Intel Core i3-4340 Intel Core i3-4350
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i3-4350
Intel Core i5-6260U Intel Core i3-4340
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4570 Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4570 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Core i3-4360
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i3-4360
Intel Core i3-4340 AMD FX-6100
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-6100
Intel Core i3-4340 AMD FX-4100
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-4100
Intel Core i3-4340 Intel Core M-5Y10c
Intel Core i3-4340 vs Intel Core M-5Y10c
Intel Core i3-4340 AMD FX-8320
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-8320
Intel Pentium G3460 Intel Core i3-4340
Intel Pentium G3460 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4130 Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4130 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4430 Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4430 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 AMD FX-8350
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-8350
Intel Core i5-4340M Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4340M vs Intel Core i3-4340
Intel Pentium D1507 Intel Core i3-4340
Intel Pentium D1507 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Core i5-4670
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i5-4670
Intel Core i3-4340 AMD FX-9590
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-9590
Intel Core i5-4460 Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Pentium G4560
Intel Core i3-4340 vs Intel Pentium G4560
Intel Core i3-4160T Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Xeon E5-2683 v4
Intel Core i3-4340 vs Intel Xeon E5-2683 v4
Intel Xeon E3-1225 v3 Intel Core i3-4340
Intel Xeon E3-1225 v3 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Core i5-6400
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i5-6400
Intel Core i3-4340 AMD FX-6350
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-6350
Intel Xeon E7-8893 v2 Intel Core i3-4340
Intel Xeon E7-8893 v2 vs Intel Core i3-4340
AMD A6-9225 vs. Intel Core i3-4340 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top