Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9225 vs. Intel Core i3-3225


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-9225
Intel Core i3-3225
AMD A6-9225 Intel Core i3-3225
2.60 GHz Tần số 3.30 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics 4000
12 Phiên bản DirectX 11.0
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3-1600
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
8 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Socket LGA 1155
15 W TDP 55 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2018 Ngày phát hành Q3/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-9225 182 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-9225 273 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3225 115 (39%)
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3225 635 (30%)
30% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-3225 1430 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9225 251 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3225 2570 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-3225 5412 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3225 1.38 (53%)
53% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-3225 3.31 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-3225 10.8 (17%)
17% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9225 2115 (2%)
2% Complete
Intel Core i3-3225 4398 (5%)
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9225
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 AMD Ryzen 3 3200U
AMD A6-9225 vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD A6-9225 Intel Celeron N4000
AMD A6-9225 vs Intel Celeron N4000
AMD Ryzen 3 3250U AMD A6-9225
AMD Ryzen 3 3250U vs AMD A6-9225
Intel Core i3-7020U AMD A6-9225
Intel Core i3-7020U vs AMD A6-9225
Intel Core i3-1005G1 AMD A6-9225
Intel Core i3-1005G1 vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Core i5-7200U
AMD A6-9225 vs Intel Core i5-7200U
AMD A6-9225 Intel Celeron N4020
AMD A6-9225 vs Intel Celeron N4020
AMD Athlon Gold 3150U AMD A6-9225
AMD Athlon Gold 3150U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Core i3-8145U
AMD A6-9225 vs Intel Core i3-8145U
Intel Pentium Silver N5000 AMD A6-9225
Intel Pentium Silver N5000 vs AMD A6-9225
Intel Pentium Gold 5405U AMD A6-9225
Intel Pentium Gold 5405U vs AMD A6-9225
AMD A9-9425 AMD A6-9225
AMD A9-9425 vs AMD A6-9225
AMD Ryzen 5 3500U AMD A6-9225
AMD Ryzen 5 3500U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Pentium Gold 4417U
AMD A6-9225 vs Intel Pentium Gold 4417U
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i3-3225
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i3-3225
AMD A10-6800K Intel Core i3-3225
AMD A10-6800K vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-3225 AMD A6-3500
Intel Core i3-3225 vs AMD A6-3500
Intel Core i3-3225 AMD FX-4350
Intel Core i3-3225 vs AMD FX-4350
Intel Core i3-3225 Intel Core i3-6300T
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i3-6300T
Intel Core i3-3225 AMD E2-6110
Intel Core i3-3225 vs AMD E2-6110
Intel Core i3-3225 Intel Pentium J2900
Intel Core i3-3225 vs Intel Pentium J2900
Intel Pentium G3258 Intel Core i3-3225
Intel Pentium G3258 vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4350 Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4350 vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4330T Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4330T vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-3225 Intel Core i5-5575R
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i5-5575R
Intel Core i5-4590T Intel Core i3-3225
Intel Core i5-4590T vs Intel Core i3-3225
Intel Xeon E7-4860 v2 Intel Core i3-3225
Intel Xeon E7-4860 v2 vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-3225 Intel Core i5-6600T
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i5-6600T
Intel Atom x7-Z8750 Intel Core i3-3225
Intel Atom x7-Z8750 vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4350T Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4350T vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-3225 Intel Core i3-3240
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i3-3240
Intel Core i5-3570K Intel Core i3-3225
Intel Core i5-3570K vs Intel Core i3-3225
Intel Pentium G3430 Intel Core i3-3225
Intel Pentium G3430 vs Intel Core i3-3225
Intel Core i7-4785T Intel Core i3-3225
Intel Core i7-4785T vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-3225 AMD FX-8320
Intel Core i3-3225 vs AMD FX-8320
Intel Core i3-3225 Intel Core i3-3245
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i3-3245
Intel Core i3-3225 AMD A8-6600K
Intel Core i3-3225 vs AMD A8-6600K
Intel Core i3-3225 AMD FX-4300
Intel Core i3-3225 vs AMD FX-4300
Intel Core i5-4210U Intel Core i3-3225
Intel Core i5-4210U vs Intel Core i3-3225
AMD A6-9225 vs. Intel Core i3-3225 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top