Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-7050B vs. Intel Core i3-4360T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-7050B
Intel Core i3-4360T
AMD A6-7050B Intel Core i3-4360T
2.20 GHz Tần số 3.20 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4600
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket LGA 1150
17 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
44% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-7050B 205 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4360T 3411 (49%)
49% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
50% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4360T 17.3 (28%)
28% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-7050B 1727 (2%)
2% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-7050B AMD A8-6410
AMD A6-7050B vs AMD A8-6410
Intel Core i3-4030U AMD A6-7050B
Intel Core i3-4030U vs AMD A6-7050B
AMD A6-7050B AMD A10-7300
AMD A6-7050B vs AMD A10-7300
Intel Celeron N4000 AMD A6-7050B
Intel Celeron N4000 vs AMD A6-7050B
Intel Core i5-4200U AMD A6-7050B
Intel Core i5-4200U vs AMD A6-7050B
AMD A6-7050B AMD A4-4300M
AMD A6-7050B vs AMD A4-4300M
Intel Core i5-4210U AMD A6-7050B
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-7050B
Intel Core i3-4005U AMD A6-7050B
Intel Core i3-4005U vs AMD A6-7050B
AMD A6-7050B Intel Xeon E7-4880 v2
AMD A6-7050B vs Intel Xeon E7-4880 v2
AMD A6-7050B AMD E2-3300M
AMD A6-7050B vs AMD E2-3300M
Intel Core i3-4000M AMD A6-7050B
Intel Core i3-4000M vs AMD A6-7050B
Intel Xeon E3-1220 v3 AMD A6-7050B
Intel Xeon E3-1220 v3 vs AMD A6-7050B
AMD A6-7050B Intel Xeon E7-8880 v2
AMD A6-7050B vs Intel Xeon E7-8880 v2
AMD A6-7050B Intel Core i7-6700K
AMD A6-7050B vs Intel Core i7-6700K
AMD A6-5357M AMD A6-7050B
AMD A6-5357M vs AMD A6-7050B
Intel Core i3-4360T Intel Pentium G3250T
Intel Core i3-4360T vs Intel Pentium G3250T
Intel Core i3-4360 Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4360 vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4360T Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4360T vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4160T Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4330T Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4330T vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4360T Intel Core i5-4460T
Intel Core i3-4360T vs Intel Core i5-4460T
Intel Core i3-4360T Intel Core i3-4350T
Intel Core i3-4360T vs Intel Core i3-4350T
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-4360T
Intel Celeron N2808 Intel Core i3-4360T
Intel Celeron N2808 vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4158U Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4158U vs Intel Core i3-4360T
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4360T
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4360T AMD Phenom II X4 B95
Intel Core i3-4360T vs AMD Phenom II X4 B95
Intel Core i5-4670T Intel Core i3-4360T
Intel Core i5-4670T vs Intel Core i3-4360T
Intel Atom S1240 Intel Core i3-4360T
Intel Atom S1240 vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i5-4302Y Intel Core i3-4360T
Intel Core i5-4302Y vs Intel Core i3-4360T
Intel Pentium G3450T Intel Core i3-4360T
Intel Pentium G3450T vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i7-4770K Intel Core i3-4360T
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4360T Intel Core i5-4690T
Intel Core i3-4360T vs Intel Core i5-4690T
Intel Core i3-4360T Intel Atom D2700
Intel Core i3-4360T vs Intel Atom D2700
Intel Pentium G3460 Intel Core i3-4360T
Intel Pentium G3460 vs Intel Core i3-4360T
Intel Celeron G1820 Intel Core i3-4360T
Intel Celeron G1820 vs Intel Core i3-4360T
Intel Pentium G3450 Intel Core i3-4360T
Intel Pentium G3450 vs Intel Core i3-4360T
Intel Core M-5Y71 Intel Core i3-4360T
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i5-2500k Intel Core i3-4360T
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i3-4360T
AMD A6-7050B vs. Intel Core i3-4360T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top