Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-7000 vs. Intel Core i5-4210M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-7000
Intel Core i5-4210M
AMD A6-7000 Intel Core i5-4210M
2.20 GHz Tần số 2.60 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4600
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket PGA 946
17 W TDP 37 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
42% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
34% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-7000 205 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-4210M 2748 (40%)
40% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-7000 1667 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-7000 AMD Athlon 3000G
AMD A6-7000 vs AMD Athlon 3000G
Intel Core i5-3210M AMD A6-7000
Intel Core i5-3210M vs AMD A6-7000
AMD E2-6110 AMD A6-7000
AMD E2-6110 vs AMD A6-7000
Intel Core i3-3210 AMD A6-7000
Intel Core i3-3210 vs AMD A6-7000
AMD A6-7000 Intel Core i7-4790
AMD A6-7000 vs Intel Core i7-4790
Intel Core i3-3240 AMD A6-7000
Intel Core i3-3240 vs AMD A6-7000
Intel Pentium G3240 AMD A6-7000
Intel Pentium G3240 vs AMD A6-7000
Intel Xeon E5-2650 v3 AMD A6-7000
Intel Xeon E5-2650 v3 vs AMD A6-7000
AMD A6-7000 AMD A6-3410MX
AMD A6-7000 vs AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4160T AMD A6-7000
Intel Core i3-4160T vs AMD A6-7000
AMD Athlon 5350 AMD A6-7000
AMD Athlon 5350 vs AMD A6-7000
Intel Core i7-4770K AMD A6-7000
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-7000
AMD A6-5350M AMD A6-7000
AMD A6-5350M vs AMD A6-7000
AMD A6-7000 Intel Atom C2550
AMD A6-7000 vs Intel Atom C2550
Intel Xeon E3-1505M v5 AMD A6-7000
Intel Xeon E3-1505M v5 vs AMD A6-7000
Intel Core i5-4300M Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4300M vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-5200U
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i5-3230M Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-3230M vs Intel Core i5-4210M
AMD Ryzen 3 3200U Intel Core i5-4210M
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-1035G4
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-1035G4
Intel Core i5-3210M Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-3210M vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-4210M vs AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-4210M Intel Core i7-4710HQ
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i7-4710HQ
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-4210M
Intel Pentium Silver N5000 Intel Core i5-4210M
Intel Pentium Silver N5000 vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-4300U
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i5-3470 Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-3470 vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-10210U Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-10210U vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-4310M
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-4310M
Intel Core i5-5300U Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-5300U vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M AMD A10-4600M
Intel Core i5-4210M vs AMD A10-4600M
Intel Core i5-4210M Intel Pentium G860
Intel Core i5-4210M vs Intel Pentium G860
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-8257U
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-8257U
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-4210M
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-4210M
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i5-4210M
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i5-4210M
Intel Core i5-4210M AMD Athlon PRO 300GE
Intel Core i5-4210M vs AMD Athlon PRO 300GE
Intel Core i5-4210M Intel Core i5-8350U
Intel Core i5-4210M vs Intel Core i5-8350U
AMD A6-7000 vs. Intel Core i5-4210M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top