Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-6310 vs. Intel Core i3-2350M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-6310
Intel Core i3-2350M
AMD A6-6310 Intel Core i3-2350M
2.00 GHz Tần số 2.30 GHz
2.40 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Beema) GPU Intel HD Graphics 3000
12 Phiên bản DirectX 10.1
2 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1866 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1066DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 32 nm
AM1 Socket PPGA 988
15 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q2/2014 Ngày phát hành Q4/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
20% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 48 (15%)
15% Complete
27% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 162 (2%)
2% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 241 (11%)
11% Complete
19% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 724 (1%)
1% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-6310 205 (1%)
1% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 1213 (18%)
18% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 3438 (4%)
4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 0.6 (17%)
17% Complete
34% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 2.01 (4%)
4% Complete
4% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-6310 2433 (2%)
2% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4005U AMD A6-6310
Intel Core i3-4005U vs AMD A6-6310
Intel Core i5-4210U AMD A6-6310
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-5005U AMD A6-6310
Intel Core i3-5005U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U vs AMD A6-6310
Intel Celeron N2840 AMD A6-6310
Intel Celeron N2840 vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 AMD A8-6410
AMD A6-6310 vs AMD A8-6410
AMD E1-6010 AMD A6-6310
AMD E1-6010 vs AMD A6-6310
Intel Pentium N3540 AMD A6-6310
Intel Pentium N3540 vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4010U AMD A6-6310
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 AMD E2-6110
AMD A6-6310 vs AMD E2-6110
Intel Core i5-4200M AMD A6-6310
Intel Core i5-4200M vs AMD A6-6310
AMD A4-6210 AMD A6-6310
AMD A4-6210 vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 Intel Core i5-4210Y
AMD A6-6310 vs Intel Core i5-4210Y
Intel Core i3-6100U AMD A6-6310
Intel Core i3-6100U vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 Intel Pentium N3700
AMD A6-6310 vs Intel Pentium N3700
Intel Celeron N4020 Intel Core i3-2350M
Intel Celeron N4020 vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M Intel Core i3-8145U
Intel Core i3-2350M vs Intel Core i3-8145U
Intel Core i3-2330M Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2330M vs Intel Core i3-2350M
Intel Pentium Silver N5000 Intel Core i3-2350M
Intel Pentium Silver N5000 vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i5-3210M Intel Core i3-2350M
Intel Core i5-3210M vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M Intel Celeron J4025
Intel Core i3-2350M vs Intel Celeron J4025
Intel Core i3-2350M Intel Core i5-3470
Intel Core i3-2350M vs Intel Core i5-3470
Intel Pentium Gold 4415U Intel Core i3-2350M
Intel Pentium Gold 4415U vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M Intel Core i5-4670
Intel Core i3-2350M vs Intel Core i5-4670
Intel Core i3-2350M AMD Athlon Silver 3050U
Intel Core i3-2350M vs AMD Athlon Silver 3050U
Intel Core i3-2350M AMD Ryzen 3 3300U
Intel Core i3-2350M vs AMD Ryzen 3 3300U
Intel Celeron J4105 Intel Core i3-2350M
Intel Celeron J4105 vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Core i3-2350M vs Intel Core 2 Quad Q9300
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i3-2350M
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M AMD G-T56E
Intel Core i3-2350M vs AMD G-T56E
Intel Pentium G2020 Intel Core i3-2350M
Intel Pentium G2020 vs Intel Core i3-2350M
Intel Pentium 2117U Intel Core i3-2350M
Intel Pentium 2117U vs Intel Core i3-2350M
AMD Ryzen 5 3600X Intel Core i3-2350M
AMD Ryzen 5 3600X vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M AMD A6-3500
Intel Core i3-2350M vs AMD A6-3500
Intel Core i5-7500T Intel Core i3-2350M
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M AMD A8-7600
Intel Core i3-2350M vs AMD A8-7600
Intel Core i3-2350M Intel Celeron G1610T
Intel Core i3-2350M vs Intel Celeron G1610T
AMD A6-7050B Intel Core i3-2350M
AMD A6-7050B vs Intel Core i3-2350M
Intel Core i3-2350M Intel Core i7-2860QM
Intel Core i3-2350M vs Intel Core i7-2860QM
Intel Core i3-2350M Intel Pentium 3558U
Intel Core i3-2350M vs Intel Pentium 3558U
AMD A6-6310 vs. Intel Core i3-2350M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top