Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-5357M vs. Intel Xeon E5-2690 v2


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-5357M
Intel Xeon E5-2690 v2
AMD A6-5357M Intel Xeon E5-2690 v2
2.90 GHz Tần số 3.00 GHz
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 3.60 GHz
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.30 GHz
2 Lõi 10
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8450G GPU no iGPU
11 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1866
2 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 25.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 40
32 nm Công nghệ 22 nm
FPr2 Socket LGA 2011
35 W TDP 130 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
26% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
13% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5357M 401 (19%)
19% Complete
34% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5357M 634 (2%)
2% Complete
17% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-5357M 276 (3%)
3% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5357M 1388 (20%)
20% Complete
38% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5357M 2085 (2%)
2% Complete
Intel Xeon E5-2690 v2 37960 (40%)
40% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
53% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon E5-2690 v2 14.66 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-5357M 1878 (2%)
2% Complete
Intel Xeon E5-2690 v2 16394 (18%)
18% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-5357M AMD G-T40N
AMD A6-5357M vs AMD G-T40N
AMD A6-4400M AMD A6-5357M
AMD A6-4400M vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M AMD E2-3800
AMD A6-5357M vs AMD E2-3800
Intel Celeron G1830 AMD A6-5357M
Intel Celeron G1830 vs AMD A6-5357M
Intel Core i3-4010U AMD A6-5357M
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Xeon E7-8850 v2
AMD A6-5357M vs Intel Xeon E7-8850 v2
AMD FX-7500 AMD A6-5357M
AMD FX-7500 vs AMD A6-5357M
AMD Phenom II X4 965 AMD A6-5357M
AMD Phenom II X4 965 vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Atom C2530
AMD A6-5357M vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-4210U AMD A6-5357M
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M AMD A6-3430MX
AMD A6-5357M vs AMD A6-3430MX
AMD A6-5357M Intel Core i5-5575R
AMD A6-5357M vs Intel Core i5-5575R
AMD A6-5357M AMD A6-7050B
AMD A6-5357M vs AMD A6-7050B
AMD A6-5357M Intel Xeon E5-1620 v2
AMD A6-5357M vs Intel Xeon E5-1620 v2
AMD A6-5357M Intel Core i7-4770
AMD A6-5357M vs Intel Core i7-4770
AMD A6-5357M AMD A8-3820
AMD A6-5357M vs AMD A8-3820
AMD A10-7300 AMD A6-5357M
AMD A10-7300 vs AMD A6-5357M
Intel Core i7-3970X AMD A6-5357M
Intel Core i7-3970X vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Pentium G3250T
AMD A6-5357M vs Intel Pentium G3250T
AMD A6-5357M AMD E1-1200
AMD A6-5357M vs AMD E1-1200
AMD A6-5357M Intel Core i3-4010Y
AMD A6-5357M vs Intel Core i3-4010Y
Intel Celeron 3765U AMD A6-5357M
Intel Celeron 3765U vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M Intel Core i7-5500U
AMD A6-5357M vs Intel Core i7-5500U
Intel Celeron G1820 AMD A6-5357M
Intel Celeron G1820 vs AMD A6-5357M
AMD A6-5357M AMD Phenom II X4 840T
AMD A6-5357M vs AMD Phenom II X4 840T
Intel Xeon E5-2697 v2 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2697 v2 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2667 v2 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2667 v2 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2687W v2 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2687W v2 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2650 v2 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2650 v2 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 Intel Core i7-8700K
Intel Xeon E5-2690 v2 vs Intel Core i7-8700K
Intel Xeon E5-2690 v3 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v3 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2670 v2 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2670 v2 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i7-4770K Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i7-4770K vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i7-6920HQ Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i7-6920HQ vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 Intel Xeon E5-2620 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 vs Intel Xeon E5-2620 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 AMD FX-9370
Intel Xeon E5-2690 v2 vs AMD FX-9370
Intel Xeon E5-2697 v3 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2697 v3 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 AMD FX-9590
Intel Xeon E5-2690 v2 vs AMD FX-9590
Intel Xeon E5-2660 v2 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2660 v2 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i5-3570K Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i5-3570K vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2698 v4 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2698 v4 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i7-5930K Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i7-5930K vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon E5-2690 v2 vs Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon E5-2690 v2 Intel Core i7-6700T
Intel Xeon E5-2690 v2 vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i3-3250T Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i3-3250T vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 AMD Ryzen Threadripper 2950X
Intel Xeon E5-2690 v2 vs AMD Ryzen Threadripper 2950X
Intel Xeon E5-2640 v3 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2640 v3 vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon E5-2690 v2 AMD Athlon II X4 740
Intel Xeon E5-2690 v2 vs AMD Athlon II X4 740
Intel Xeon E5-2690 v2 AMD Ryzen 7 1800X
Intel Xeon E5-2690 v2 vs AMD Ryzen 7 1800X
AMD A8-7600 Intel Xeon E5-2690 v2
AMD A8-7600 vs Intel Xeon E5-2690 v2
AMD A6-5357M vs. Intel Xeon E5-2690 v2 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 43 rating(s)
back to top