Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-4455M vs. Intel Pentium J6425


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-4455M
Intel Pentium J6425
AMD A6-4455M Intel Pentium J6425
2.10 GHz Tần số 1.80 GHz
2.60 GHz Turbo (1 lõi) 3.00 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7500G GPU Intel UHD Graphics 32 EUs (Elkhart Lake)
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-3200
LPDDR4X-4266
2 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache 1.50 MB
2.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 8
32 nm Công nghệ 10 nm
FP2 Socket BGA 1296
17 W TDP 10 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2012 Ngày phát hành Q1/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-4455M 283 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-4455M 413 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-4455M 217 (1%)
1% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-4455M 1088 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-4455M 1522 (2%)
2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-4455M 0.62 (17%)
17% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-4455M 0.86 (2%)
2% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-4455M 1293 (1%)
1% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon E5-2660 v3 AMD A6-4455M
Intel Xeon E5-2660 v3 vs AMD A6-4455M
Intel Core i5-4210U AMD A6-4455M
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-4455M
AMD A6-4455M AMD Phenom II X4 B97
AMD A6-4455M vs AMD Phenom II X4 B97
AMD A6-4455M Intel Celeron J1900
AMD A6-4455M vs Intel Celeron J1900
Intel Core i3-4130 AMD A6-4455M
Intel Core i3-4130 vs AMD A6-4455M
Intel Core i5-4200M AMD A6-4455M
Intel Core i5-4200M vs AMD A6-4455M
AMD A6-4455M AMD Phenom II X2 B57
AMD A6-4455M vs AMD Phenom II X2 B57
Intel Core i7-5500U AMD A6-4455M
Intel Core i7-5500U vs AMD A6-4455M
Intel Pentium N3510 AMD A6-4455M
Intel Pentium N3510 vs AMD A6-4455M
Intel Core i7-4770K AMD A6-4455M
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-4455M
AMD Phenom II X2 B53 AMD A6-4455M
AMD Phenom II X2 B53 vs AMD A6-4455M
Intel Celeron J1850 AMD A6-4455M
Intel Celeron J1850 vs AMD A6-4455M
AMD A6-4455M Intel Atom S1220
AMD A6-4455M vs Intel Atom S1220
AMD A6-4455M AMD A4-3400
AMD A6-4455M vs AMD A4-3400
Intel Xeon E7-4860 v2 AMD A6-4455M
Intel Xeon E7-4860 v2 vs AMD A6-4455M
Intel Pentium J6425 Intel Pentium J4205
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium J4205
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J6413
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J6413
Intel Pentium J6425 Intel Pentium Silver J5005
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Pentium J6425 Intel Pentium Silver J5040
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium Silver J5040
Intel Celeron J4125 Intel Pentium J6425
Intel Celeron J4125 vs Intel Pentium J6425
Intel Atom x6425E Intel Pentium J6425
Intel Atom x6425E vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J4025
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J4025
AMD Ryzen 7 4700U Intel Pentium J6425
AMD Ryzen 7 4700U vs Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 7884 Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 7884 vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium N3700
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium N3700
Intel Pentium J6425 Intel Xeon W-2175
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon W-2175
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J3455
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J3455
Intel Pentium J6425 Intel Core i7-1065G7
Intel Pentium J6425 vs Intel Core i7-1065G7
Intel Pentium J6425 Intel Xeon E-2234
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon E-2234
Intel Pentium J6425 Intel Pentium J2900
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium J2900
Intel Core i5-11400T Intel Pentium J6425
Intel Core i5-11400T vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium 3550M
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium 3550M
Intel Xeon Gold 5117F Intel Pentium J6425
Intel Xeon Gold 5117F vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Core i5-2500k
Intel Pentium J6425 vs Intel Core i5-2500k
Samsung Exynos 3475 Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 3475 vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium G3258
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i7-6950X Intel Pentium J6425
Intel Core i7-6950X vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Xeon Gold 6328HL
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon Gold 6328HL
Intel Core i7-6700K Intel Pentium J6425
Intel Core i7-6700K vs Intel Pentium J6425
Intel Celeron 1047UE Intel Pentium J6425
Intel Celeron 1047UE vs Intel Pentium J6425
AMD A6-4455M vs. Intel Pentium J6425 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top