Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-6300 vs. Intel Xeon Gold 6138


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-6300
Intel Xeon Gold 6138
AMD A4-6300 Intel Xeon Gold 6138
3.70 GHz Tần số 2.00 GHz
3.90 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
3.90 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
2 Lõi 20
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8370D GPU no iGPU
11.2 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 28.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 48
32 nm Công nghệ 14 nm
FM2 Socket LGA 3647
65 W TDP 125 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-6300 449 (20%)
20% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-6300 703 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-6300 195 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-6300 1856 (27%)
27% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-6300 2993 (3%)
3% Complete
Intel Xeon Gold 6138 57650 (61%)
61% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
72% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6138 33.73 (61%)
61% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-6300 1429 (1%)
1% Complete
Intel Xeon Gold 6138 25774 (29%)
29% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-6300 Intel Core i3-4130
AMD A4-6300 vs Intel Core i3-4130
AMD A4-6300 AMD A6-6400K
AMD A4-6300 vs AMD A6-6400K
AMD A4-4000 AMD A4-6300
AMD A4-4000 vs AMD A4-6300
AMD A4-6300 AMD A4-5300
AMD A4-6300 vs AMD A4-5300
AMD A4-6300 AMD A8-7600
AMD A4-6300 vs AMD A8-7600
AMD A4-6300 AMD Athlon 5150
AMD A4-6300 vs AMD Athlon 5150
AMD A4-6300 AMD FX-6300
AMD A4-6300 vs AMD FX-6300
Intel Core i5-4460 AMD A4-6300
Intel Core i5-4460 vs AMD A4-6300
Intel Celeron G1840 AMD A4-6300
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-6300
AMD A4-6300 AMD Phenom II X4 955
AMD A4-6300 vs AMD Phenom II X4 955
Intel Celeron G3900 AMD A4-6300
Intel Celeron G3900 vs AMD A4-6300
Intel Core i3-4150 AMD A4-6300
Intel Core i3-4150 vs AMD A4-6300
AMD A4-4020 AMD A4-6300
AMD A4-4020 vs AMD A4-6300
Intel Pentium G3220 AMD A4-6300
Intel Pentium G3220 vs AMD A4-6300
Intel Celeron G1820 AMD A4-6300
Intel Celeron G1820 vs AMD A4-6300
Intel Core i9-7940X Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i9-7940X vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6138 Intel Core i5-7287U
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Core i5-7287U
Intel Xeon Gold 6138 Intel Xeon Gold 6144
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Xeon Gold 6144
Intel Xeon E5-2687W v4 Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon E5-2687W v4 vs Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen 7 2700U Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen 7 2700U vs Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen 3 1200 Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen Threadripper 1950X Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen Threadripper 1950X vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Pentium G2010 Intel Xeon Gold 6138
Intel Pentium G2010 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6138 Intel Celeron G3950
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Celeron G3950
Intel Xeon Gold 6138 Intel Core i5-4440
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Core i5-4440
Intel Xeon Gold 6138 Intel Xeon Platinum 8180M
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Xeon Platinum 8180M
Intel Xeon Gold 6138 Intel Xeon Gold 6148
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Xeon Gold 6148
Intel Xeon Gold 6138 AMD Epyc 7401
Intel Xeon Gold 6138 vs AMD Epyc 7401
Intel Xeon Platinum 8280 Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Platinum 8280 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6138 Intel Xeon E5-2697 v4
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Xeon E5-2697 v4
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Silver 4114 Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Silver 4114 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i5-4590 Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i5-4590 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i3-10110Y Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i3-10110Y vs Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen 7 2700E Intel Xeon Gold 6138
AMD Ryzen 7 2700E vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Atom E3826 Intel Xeon Gold 6138
Intel Atom E3826 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i7-4790 Intel Xeon Gold 6138
Intel Core i7-4790 vs Intel Xeon Gold 6138
AMD G-T24L Intel Xeon Gold 6138
AMD G-T24L vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6138 Intel Core i7-5550U
Intel Xeon Gold 6138 vs Intel Core i7-5550U
Intel Xeon Gold 6138 AMD Epyc 7451
Intel Xeon Gold 6138 vs AMD Epyc 7451
AMD A4-6300 vs. Intel Xeon Gold 6138 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top