Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-5145M vs. Intel Core i7-4702HQ


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-5145M
Intel Core i7-4702HQ
AMD A4-5145M Intel Core i7-4702HQ
2.00 GHz Tần số 2.20 GHz
2.60 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.90 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8310G GPU Intel HD Graphics 4600
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FP2 Socket BGA 1364
17 W TDP 37 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q2/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
25% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
40% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
32% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-5145M 141 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
45% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-4702HQ 11070 (12%)
12% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
53% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
11% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
8% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-5100 AMD A4-5145M
AMD A4-5100 vs AMD A4-5145M
Intel Core i5-5257U AMD A4-5145M
Intel Core i5-5257U vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Xeon E5-2630L v3
AMD A4-5145M vs Intel Xeon E5-2630L v3
Intel Core i3-4010U AMD A4-5145M
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Core i7-4940MX
AMD A4-5145M vs Intel Core i7-4940MX
Intel Xeon E5-2698 v4 AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2698 v4 vs AMD A4-5145M
Intel Core i7-4770R AMD A4-5145M
Intel Core i7-4770R vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Core i7-4930K
AMD A4-5145M vs Intel Core i7-4930K
AMD A4-5145M Intel Xeon E5-2630 v3
AMD A4-5145M vs Intel Xeon E5-2630 v3
AMD Phenom II X6 1090T AMD A4-5145M
AMD Phenom II X6 1090T vs AMD A4-5145M
Intel Celeron 2957U AMD A4-5145M
Intel Celeron 2957U vs AMD A4-5145M
Intel Core i3-6300T AMD A4-5145M
Intel Core i3-6300T vs AMD A4-5145M
AMD A8-5545M AMD A4-5145M
AMD A8-5545M vs AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2667 v3 AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2667 v3 vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M AMD FX-4320
AMD A4-5145M vs AMD FX-4320
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i7-6600U
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i7-6600U
Intel Core i7-4702MQ Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702MQ vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-5700HQ Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-5700HQ vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i7-4800MQ
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i7-4800MQ
AMD G-T56E Intel Core i7-4702HQ
AMD G-T56E vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i7-4810MQ
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i7-4810MQ
Intel Core i5-4210U Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i5-4210U vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core M-5Y71 Intel Core i7-4702HQ
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4510U Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4510U vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4700HQ Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4700HQ vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4770K Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i7-4702HQ
AMD G-T24L Intel Core i7-4702HQ
AMD G-T24L vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i5-2500k
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i5-2500k
Intel Core i5-4200M Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i5-4200M vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i7-4702HQ AMD Epyc 7501
Intel Core i7-4702HQ vs AMD Epyc 7501
Intel Core i7-4702HQ AMD FX-9590
Intel Core i7-4702HQ vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i5-4310U
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i5-4310U
Intel Xeon E3-1220 v6 Intel Core i7-4702HQ
Intel Xeon E3-1220 v6 vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i3-3220T Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i3-3220T vs Intel Core i7-4702HQ
AMD Epyc 7251 Intel Core i7-4702HQ
AMD Epyc 7251 vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core M-5Y10 Intel Core i7-4702HQ
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i7-4930K
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i7-4930K
Intel Core i7-6700HQ Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-6700HQ vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-4702HQ Intel Core i7-5557U
Intel Core i7-4702HQ vs Intel Core i7-5557U
AMD A4-5145M vs. Intel Core i7-4702HQ - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top