Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-4300M vs. Intel Core i7-3689Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-4300M
Intel Core i7-3689Y
AMD A4-4300M Intel Core i7-3689Y
2.50 GHz Tần số 1.50 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.60 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7420G GPU Intel HD Graphics 4000
11 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 2
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FS1r2 Socket BGA 1023
35 W TDP 13 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2012 Ngày phát hành Q1/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4300M 316 (14%)
14% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4300M 492 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-4300M 168 (1%)
1% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4300M 1297 (19%)
19% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4300M 2006 (2%)
2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4300M 0.56 (16%)
16% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4300M 1.01 (2%)
2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A4-4300M 14.2 (23%)
23% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-4300M 1680 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4000M AMD A4-4300M
Intel Core i3-4000M vs AMD A4-4300M
AMD A8-4500M AMD A4-4300M
AMD A8-4500M vs AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200M AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200M vs AMD A4-4300M
AMD A6-7050B AMD A4-4300M
AMD A6-7050B vs AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200U AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200U vs AMD A4-4300M
AMD A4-4300M AMD A8-6410
AMD A4-4300M vs AMD A8-6410
Intel Core i5-4210U AMD A4-4300M
Intel Core i5-4210U vs AMD A4-4300M
Intel Core i7-4500U AMD A4-4300M
Intel Core i7-4500U vs AMD A4-4300M
Intel Core i3-4010U AMD A4-4300M
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-4300M
Intel Core i7-4770K AMD A4-4300M
Intel Core i7-4770K vs AMD A4-4300M
Intel Core i3-4005U AMD A4-4300M
Intel Core i3-4005U vs AMD A4-4300M
Intel Pentium D1517 AMD A4-4300M
Intel Pentium D1517 vs AMD A4-4300M
Intel Pentium G2020 AMD A4-4300M
Intel Pentium G2020 vs AMD A4-4300M
Intel Pentium N3510 AMD A4-4300M
Intel Pentium N3510 vs AMD A4-4300M
Intel Core i7-4510U AMD A4-4300M
Intel Core i7-4510U vs AMD A4-4300M
Intel Core i5-1145G7 Intel Core i7-3689Y
Intel Core i5-1145G7 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-10700 Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-10700 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-3689Y Intel Celeron N4505
Intel Core i7-3689Y vs Intel Celeron N4505
Intel Core i7-3689Y Intel Xeon W-2223
Intel Core i7-3689Y vs Intel Xeon W-2223
Intel Core i7-3689Y Intel Core i3-4005U
Intel Core i7-3689Y vs Intel Core i3-4005U
Intel Core i7-3689Y AMD A4-6320
Intel Core i7-3689Y vs AMD A4-6320
Intel Celeron G1820 Intel Core i7-3689Y
Intel Celeron G1820 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-3689Y Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-3689Y vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-9400 Intel Core i7-3689Y
Intel Core i5-9400 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Atom D2500 Intel Core i7-3689Y
Intel Atom D2500 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-3689Y Intel Core i5-2500
Intel Core i7-3689Y vs Intel Core i5-2500
Intel Core i7-3689Y AMD A10-4600M
Intel Core i7-3689Y vs AMD A10-4600M
Intel Core i7-3689Y Intel Xeon Gold 6152
Intel Core i7-3689Y vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Core i9-9900KF Intel Core i7-3689Y
Intel Core i9-9900KF vs Intel Core i7-3689Y
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i7-3689Y
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-3689Y Intel Core i3-3250T
Intel Core i7-3689Y vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i7-10510U Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-10510U vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i3-4170 Intel Core i7-3689Y
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-3689Y Apple A9
Intel Core i7-3689Y vs Apple A9
Intel Core i7-3689Y Intel Xeon E5-2680 v4
Intel Core i7-3689Y vs Intel Xeon E5-2680 v4
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i7-3689Y AMD A4-3330MX
Intel Core i7-3689Y vs AMD A4-3330MX
AMD Ryzen 5 Pro 1500 Intel Core i7-3689Y
AMD Ryzen 5 Pro 1500 vs Intel Core i7-3689Y
Intel Core i9-7900X Intel Core i7-3689Y
Intel Core i9-7900X vs Intel Core i7-3689Y
AMD A10-5745M Intel Core i7-3689Y
AMD A10-5745M vs Intel Core i7-3689Y
AMD A4-4300M vs. Intel Core i7-3689Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top