Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-4000 vs. Intel Core i7-4790T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-4000
Intel Core i7-4790T
AMD A4-4000 Intel Core i7-4790T
3.00 GHz Tần số 2.70 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.90 GHz
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7480D GPU Intel HD Graphics 4600
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket LGA 1150
65 W TDP 45 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 69 (21%)
21% Complete
48% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 116 (1%)
1% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 348 (16%)
16% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 499 (1%)
1% Complete
8% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-4000 184 (1%)
1% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 1629 (24%)
24% Complete
Intel Core i7-4790T 3813 (55%)
55% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 2533 (3%)
3% Complete
Intel Core i7-4790T 12713 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 0.81 (23%)
23% Complete
Intel Core i7-4790T 1.75 (67%)
67% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 1.31 (2%)
2% Complete
Intel Core i7-4790T 7.37 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-4790T 32.1 (52%)
52% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-4000 1831 (2%)
2% Complete
Intel Core i7-4790T 8720 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-4000 Intel Core i3-3220
AMD A4-4000 vs Intel Core i3-3220
AMD A4-4000 AMD A4-6300
AMD A4-4000 vs AMD A4-6300
AMD Athlon II X2 340 AMD A4-4000
AMD Athlon II X2 340 vs AMD A4-4000
AMD A6-6400K AMD A4-4000
AMD A6-6400K vs AMD A4-4000
Intel Pentium G3220 AMD A4-4000
Intel Pentium G3220 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 AMD A8-5600K
AMD A4-4000 vs AMD A8-5600K
Intel Celeron G1820 AMD A4-4000
Intel Celeron G1820 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 AMD Sempron 3850
AMD A4-4000 vs AMD Sempron 3850
Intel Core i3-4130 AMD A4-4000
Intel Core i3-4130 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 Intel Core i3-4150
AMD A4-4000 vs Intel Core i3-4150
AMD Athlon 5350 AMD A4-4000
AMD Athlon 5350 vs AMD A4-4000
Intel Celeron J1900 AMD A4-4000
Intel Celeron J1900 vs AMD A4-4000
Intel Celeron G1620 AMD A4-4000
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4000
Intel Celeron G1840 AMD A4-4000
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 AMD A4-4020
AMD A4-4000 vs AMD A4-4020
Intel Core i7-4790 Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790 vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790S Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790S vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4785T Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4785T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4770T Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4770T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790T Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4570
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4570
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4690T
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4690T
Intel Core i7-4790T Intel Core i7-4770
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i7-4770
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4670
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4670
Intel Core i7-4790T Intel Core i7-5557U
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i7-5557U
Intel Core i7-4940MX Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4940MX vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4570R
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4570R
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4570S
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4570S
Intel Core i7-4790T Intel Core i7-4770R
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i7-4770R
Intel Core i7-4790T Intel Core i7-5550U
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i7-5550U
Intel Core i3-4350T Intel Core i7-4790T
Intel Core i3-4350T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4670T
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4670T
Intel Core i7-4790T Intel Core i5-4590T
Intel Core i7-4790T vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i7-4770K Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i3-4160T Intel Core i7-4790T
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790T AMD FX-9590
Intel Core i7-4790T vs AMD FX-9590
Intel Core i5-6600T Intel Core i7-4790T
Intel Core i5-6600T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-3770K Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-4790T AMD A6-3620
Intel Core i7-4790T vs AMD A6-3620
AMD A4-4000 vs. Intel Core i7-4790T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top