Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7300 vs. Intel Core i7-4910MQ


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7300
Intel Core i7-4910MQ
AMD A10-7300 Intel Core i7-4910MQ
1.90 GHz Tần số 2.90 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.90 GHz
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R6 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4600
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket PGA 946
19 W TDP 47 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q1/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7300 44 (13%)
13% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7300 139 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7300 322 (14%)
14% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7300 823 (2%)
2% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7300 409 (2%)
2% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7300 1310 (19%)
19% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7300 3224 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7300 0.49 (14%)
14% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7300 1.75 (3%)
3% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7300 3010 (3%)
3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4210U AMD A10-7300
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-7300
AMD FX-7500 AMD A10-7300
AMD FX-7500 vs AMD A10-7300
Intel Core i5-4200U AMD A10-7300
Intel Core i5-4200U vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 Intel Core i5-5200U
AMD A10-7300 vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i7-4500U AMD A10-7300
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-7300
Intel Core i7-4510U AMD A10-7300
Intel Core i7-4510U vs AMD A10-7300
AMD A8-6410 AMD A10-7300
AMD A8-6410 vs AMD A10-7300
AMD A8-7100 AMD A10-7300
AMD A8-7100 vs AMD A10-7300
AMD A10-5750M AMD A10-7300
AMD A10-5750M vs AMD A10-7300
Intel Core i5-6200U AMD A10-7300
Intel Core i5-6200U vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 AMD A10-5745M
AMD A10-7300 vs AMD A10-5745M
Intel Core i3-4030U AMD A10-7300
Intel Core i3-4030U vs AMD A10-7300
Intel Core i7-4700MQ AMD A10-7300
Intel Core i7-4700MQ vs AMD A10-7300
AMD A6-6310 AMD A10-7300
AMD A6-6310 vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 AMD A10-5757M
AMD A10-7300 vs AMD A10-5757M
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i7-4710MQ
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i7-4710MQ
Intel Core i7-4700MQ Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4700MQ vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i7-4712MQ
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i7-4712MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i7-4900MQ
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i7-4900MQ
Intel Core i7-3840QM Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-3840QM vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-1160G7 Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-1160G7 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i5-5300U
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i5-5300U
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Core i7-4910MQ
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i7-4800MQ
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i7-4800MQ
Intel Core i7-1060G7 Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-1060G7 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i5-4670 Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i5-4670 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i7-3770
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i7-3770
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i5-6200U
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i5-6200U
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i7-10750H
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i7-10750H
Intel Core i5-9300H Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i5-9300H vs Intel Core i7-4910MQ
AMD A6-9225 Intel Core i7-4910MQ
AMD A6-9225 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i3-10110U Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i3-10110U vs Intel Core i7-4910MQ
AMD E2-3800 Intel Core i7-4910MQ
AMD E2-3800 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i3-9100F Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i3-9100F vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i3-4360 Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i3-4360 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-3612QM Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-3612QM vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Core i7-4910MQ Intel Core i3-2357M
Intel Core i7-4910MQ vs Intel Core i3-2357M
Intel Core i7-4910MQ AMD Athlon 3000G
Intel Core i7-4910MQ vs AMD Athlon 3000G
AMD A10-7300 vs. Intel Core i7-4910MQ - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top