Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-4600M vs. Intel Core i3-6100T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-4600M
Intel Core i3-6100T
AMD A10-4600M Intel Core i3-6100T
2.30 GHz Tần số 3.20 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Có Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7660G GPU Intel HD Graphics 530
11.2 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1600DDR4-2133
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FS1r2 Socket LGA 1151
35 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2012 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 63 (19%)
19% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 186 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 355 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 916 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-4600M 527 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 1417 (20%)
20% Complete
Intel Core i3-6100T 3264 (47%)
47% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 3992 (4%)
4% Complete
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 0.78 (22%)
22% Complete
Intel Core i3-6100T 1.63 (62%)
62% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 2.04 (4%)
4% Complete
8% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A10-4600M 30.5 (49%)
49% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-4600M 3148 (3%)
3% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-4600M Intel Core i5-6200U
AMD A10-4600M vs Intel Core i5-6200U
AMD A10-5750M AMD A10-4600M
AMD A10-5750M vs AMD A10-4600M
AMD A10-4600M Intel Core i5-6400
AMD A10-4600M vs Intel Core i5-6400
AMD A8-6410 AMD A10-4600M
AMD A8-6410 vs AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200M AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200M vs AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200U AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200U vs AMD A10-4600M
AMD A10-4600M AMD A10-5745M
AMD A10-4600M vs AMD A10-5745M
Intel Core i7-4500U AMD A10-4600M
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-4600M
Intel Core i7-3687U AMD A10-4600M
Intel Core i7-3687U vs AMD A10-4600M
AMD A8-3800 AMD A10-4600M
AMD A8-3800 vs AMD A10-4600M
Intel Atom D2500 AMD A10-4600M
Intel Atom D2500 vs AMD A10-4600M
AMD A10-4600M AMD G-T30L
AMD A10-4600M vs AMD G-T30L
AMD A10-4600M Intel Xeon E5-2640 v3
AMD A10-4600M vs Intel Xeon E5-2640 v3
AMD A10-4600M Intel Xeon E7-8880L v2
AMD A10-4600M vs Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Core i5-4210U AMD A10-4600M
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-4600M
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6100
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6100
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-6500T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6400T Intel Core i3-6100T
Intel Core i5-6400T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium G4400
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium G4400
Intel Pentium G4400T Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4400T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-7100T Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-7100T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6300T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6300T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium G4500T
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium G4500T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium G4500
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium G4500
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-6200U
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-6200U
Intel Core i3-6100T AMD Phenom II X4 955
Intel Core i3-6100T vs AMD Phenom II X4 955
Intel Pentium N3540 Intel Core i3-6100T
Intel Pentium N3540 vs Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4560T Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4560T vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100T Intel Pentium J3710
Intel Core i3-6100T vs Intel Pentium J3710
Intel Core i3-6100T Intel Celeron J3160
Intel Core i3-6100T vs Intel Celeron J3160
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6320
Intel Pentium G4600T Intel Core i3-6100T
Intel Pentium G4600T vs Intel Core i3-6100T
Intel Pentium N3700 Intel Core i3-6100T
Intel Pentium N3700 vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-7100U Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-7100U vs Intel Core i3-6100T
Intel Core i3-6100T Intel Core i7-6700T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i7-6700T
Intel Xeon E5-2609 v3 Intel Core i3-6100T
Intel Xeon E5-2609 v3 vs Intel Core i3-6100T
AMD A10-4600M vs. Intel Core i3-6100T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top