Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel UHD Graphics 730

Chi tiết kỹ thuật

Generation 12
Phiên bản DirectX 12
Execution units 24
Max Memory --

Chi tiết kỹ thuật

Shader 192
Max Displays 3
Ngành kiến trúc 14 nm
Released Date Q1/2021

Hardware Codec Support

H264 Decode / Encode
AV1 Decode
H265/HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265/HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode

GPU Frequencies

GPU Frecquency GPU span(Turbo) FP16 (Half Precision) FP32 (Single Precision) FP64 (Double Precision)
0.35 GHz 1.30 GHz 1,000 GFLOPS 500 GFLOPS 125 GFLOPS

Được sử dụng trong các bộ xử lý sau

Processors GPU Frecquency GPU (Turbo) FP32 (Single Precision)
Intel Core i5-11400 0.35 GHz 1.30 GHz 500 GFLOPS
Intel Core i5-11400T 0.35 GHz 1.30 GHz 500 GFLOPS
back to top