Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-2738 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-2738

Bộ xử lý Intel Xeon D-2738 được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Ice Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.50 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.30 GHz . Intel Xeon D-2738 chứa các lõi xử lý 8 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.50 GHz Lõi 8
Turbo (1 lõi) 3.50 GHz Chủ đề CPU 16
Turbo (Tất cả các lõi) 3.30 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2933
Bộ nhớ tối đa 1024 GB
Kênh bộ nhớ 4 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 88 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ice Lake
L2-Cache 15.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
Socket BGA 2579

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek MT6589T Intel Xeon D-2738 MediaTek MT6589T vs Intel Xeon D-2738
2. MediaTek MT8317T Intel Xeon D-2738 MediaTek MT8317T vs Intel Xeon D-2738
3. Intel Core i5-1235U Intel Xeon D-2738 Intel Core i5-1235U vs Intel Xeon D-2738
4. Intel Xeon D-2738 Intel Core i7-8705G Intel Xeon D-2738 vs Intel Core i7-8705G
5. Intel Xeon D-2738 Intel Celeron J4115 Intel Xeon D-2738 vs Intel Celeron J4115
6. Intel Xeon D-2738 Qualcomm Snapdragon 765 Intel Xeon D-2738 vs Qualcomm Snapdragon 765
7. Intel Xeon D-2738 Intel Core i7-3960X Intel Xeon D-2738 vs Intel Core i7-3960X
8. Intel Core i5-10400T Intel Xeon D-2738 Intel Core i5-10400T vs Intel Xeon D-2738
9. Intel Xeon D-2738 Intel Celeron N5105 Intel Xeon D-2738 vs Intel Celeron N5105
10. Intel Xeon D-2738 AMD FX-8320E Intel Xeon D-2738 vs AMD FX-8320E
11. Intel Core i7-9800X Intel Xeon D-2738 Intel Core i7-9800X vs Intel Xeon D-2738
12. MediaTek MT6735P Intel Xeon D-2738 MediaTek MT6735P vs Intel Xeon D-2738
13. Intel Xeon D-2738 Intel Celeron N2910 Intel Xeon D-2738 vs Intel Celeron N2910
14. Intel Xeon D-2738 Intel Xeon D-1543N Intel Xeon D-2738 vs Intel Xeon D-1543N
15. Intel Xeon D-2738 Intel Core i5-3570T Intel Xeon D-2738 vs Intel Core i5-3570T
Intel Xeon D-2738 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 30 rating(s)
back to top