Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E5-1650 v4 vs. Qualcomm Snapdragon 690


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E5-1650 v4
Qualcomm Snapdragon 690
Intel Xeon E5-1650 v4 Qualcomm Snapdragon 690
3.60 GHz Tần số 1.70 GHz
4.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 1.70 GHz
6 Lõi 8
Có Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 619L
Phiên bản DirectX 12.1
Tối đa màn hình 0
DDR4-1866DDR4-2133DDR4-2400 Bộ nhớ LPDDR4X-1866
4 Kênh bộ nhớ 2
1532 GB Bộ nhớ tối đa
Có ECC Không
-- L2 Cache --
15.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
40 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 8 nm
LGA 2011-3 Socket N/A
140 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q2/2016 Ngày phát hành Q4/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

42% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

11% Complete
5% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Các thiết bị có thể không thể so sánh trực tiếp nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
40% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

Intel Xeon E5-1650 v4 305.3 (15%)
15% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E5-1650 v4 11469 (11%)
11% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon E5-1650 v3 Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-1650 v3 vs Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Core i7-8700K
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Core i7-8700K
Intel Xeon E5-1650 v4 AMD Ryzen 5 3600
Intel Xeon E5-1650 v4 vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Xeon E5-1620 v3
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Xeon E5-1620 v3
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Core i9-9900K
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i5-10400F Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Core i5-10400F vs Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Core i7-8700
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Core i7-8700
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Xeon E5-2680 v4
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Xeon E5-2680 v4
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Core i9-10900X
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Core i9-10900X
AMD Ryzen 5 3600X Intel Xeon E5-1650 v4
AMD Ryzen 5 3600X vs Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E-2274G Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E-2274G vs Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-1630 v3 Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-1630 v3 vs Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-1650 v4 Intel Core i7-4910MQ
Intel Xeon E5-1650 v4 vs Intel Core i7-4910MQ
Intel Xeon E5-2687W v3 Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Xeon E5-2687W v3 vs Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Core i5-4460 Intel Xeon E5-1650 v4
Intel Core i5-4460 vs Intel Xeon E5-1650 v4
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 630 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 630 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 810
Apple A10 Fusion Qualcomm Snapdragon 690
Apple A10 Fusion vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 vs Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 vs Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 660 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 vs Qualcomm Snapdragon 690
Intel Xeon E5-1650 v4 vs. Qualcomm Snapdragon 690 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 50 rating(s)
back to top