Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E-2176G vs. Intel Xeon Gold 6126


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E-2176G Intel Xeon Gold 6126
3.70 GHz Tần số 2.60 GHz
4.70 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.00 GHz
6 Lõi 12
Có Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 630 GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
128 GB Bộ nhớ tối đa
Có ECC Có
-- L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache 19.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 48
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1151 Socket LGA 3647
80 W TDP 125 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2018 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
43% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
37% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2176G 201 (61%)
61% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E-2176G 1288 (12%)
12% Complete
19% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2176G 4489 (65%)
65% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E-2176G 23910 (25%)
25% Complete
Intel Xeon Gold 6126 37493 (39%)
39% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6126 21.94 (40%)
40% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E-2176G 15593 (14%)
14% Complete
Intel Xeon Gold 6126 19711 (22%)
22% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon E-2176G Intel Core i7-8700
Intel Xeon E-2176G vs Intel Core i7-8700
Intel Core i9-9900K Intel Xeon E-2176G
Intel Core i9-9900K vs Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon E-2176G Intel Xeon E-2276G
Intel Xeon E-2176G vs Intel Xeon E-2276G
Intel Xeon E-2176G AMD Ryzen 7 3700X
Intel Xeon E-2176G vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Xeon E-2176G Intel Core i7-10700K
Intel Xeon E-2176G vs Intel Core i7-10700K
Intel Xeon E-2176G Intel Xeon E-2176M
Intel Xeon E-2176G vs Intel Xeon E-2176M
Intel Xeon E-2278G Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon E-2278G vs Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon E-2176G Intel Core i7-9700K
Intel Xeon E-2176G vs Intel Core i7-9700K
Intel Xeon Gold 6234 Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon Gold 6234 vs Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon E-2176G Intel Xeon E5-1620 v3
Intel Xeon E-2176G vs Intel Xeon E5-1620 v3
Intel Core i5-1038NG7 Intel Xeon E-2176G
Intel Core i5-1038NG7 vs Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon E-2176G Intel Xeon W-2123
Intel Xeon E-2176G vs Intel Xeon W-2123
Intel Core i7-9700 Intel Xeon E-2176G
Intel Core i7-9700 vs Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon E-2176G Intel Xeon Silver 4112
Intel Xeon E-2176G vs Intel Xeon Silver 4112
Intel Core i5-9400F Intel Xeon E-2176G
Intel Core i5-9400F vs Intel Xeon E-2176G
Intel Xeon Silver 4116 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Silver 4116 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2640 v4 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2640 v4 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 5120 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 5120 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2687W v4 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2687W v4 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Silver 4112 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Silver 4112 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6126 Intel Xeon Gold 6126T
Intel Xeon Gold 6126 vs Intel Xeon Gold 6126T
Intel Xeon Gold 6126 Intel Xeon Gold 6154
Intel Xeon Gold 6126 vs Intel Xeon Gold 6154
Intel Xeon Gold 6126 Intel Atom S1220
Intel Xeon Gold 6126 vs Intel Atom S1220
Intel Xeon E7-4870 v2 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E7-4870 v2 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Core i5-7200U Intel Xeon Gold 6126
Intel Core i5-7200U vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6126 AMD Phenom II X3 700e
Intel Xeon Gold 6126 vs AMD Phenom II X3 700e
Intel Celeron N2820 Intel Xeon Gold 6126
Intel Celeron N2820 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E7-4850 v2 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E7-4850 v2 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Platinum 8180 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Platinum 8180 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6126 Intel Xeon Gold 6130
Intel Xeon Gold 6126 vs Intel Xeon Gold 6130
Intel Xeon Gold 6128 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6128 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6126 Intel Core i7-9700KF
Intel Xeon Gold 6126 vs Intel Core i7-9700KF
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2640 v3 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2640 v3 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6126 Intel Xeon Gold 6226R
Intel Xeon Gold 6126 vs Intel Xeon Gold 6226R
Intel Xeon Gold 6126 AMD Epyc 7401
Intel Xeon Gold 6126 vs AMD Epyc 7401
AMD Epyc 7251 Intel Xeon Gold 6126
AMD Epyc 7251 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 5220 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 5220 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6126 AMD Epyc 7281
Intel Xeon Gold 6126 vs AMD Epyc 7281
Intel Xeon Gold 6126 AMD Epyc 7301
Intel Xeon Gold 6126 vs AMD Epyc 7301
Intel Xeon E-2176G vs. Intel Xeon Gold 6126 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top