Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core M-5Y10a vs. Intel Core i5-7640X


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-7640X
Intel Core M-5Y10a Intel Core i5-7640X
0.80 GHz Tần số 4.00 GHz
2.00 GHz Turbo (1 lõi) 4.20 GHz
1.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.20 GHz
2 Lõi 4
Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 5300 GPU no iGPU
11.2 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 6.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
12 PCIe lanes 16
14 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1234 Socket LGA 2066
4.5 W TDP 112 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2014 Ngày phát hành Q2/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
50% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

25% Complete
61% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7640X 1153 (55%)
55% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7640X 3644 (10%)
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core M-5Y10a 2068 (30%)
30% Complete
Intel Core i5-7640X 4489 (65%)
65% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core M-5Y10a 3515 (4%)
4% Complete
Intel Core i5-7640X 14204 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core M-5Y10a 0.96 (27%)
27% Complete
84% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core M-5Y10a 1.86 (3%)
3% Complete
Intel Core i5-7640X 7.64 (14%)
14% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Core M-5Y10a 17.3 (28%)
28% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Core M-5Y10a 2320 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-7640X 9215 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4200U Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-4200U vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y10a Intel Core i5-5257U
Intel Core M-5Y10a vs Intel Core i5-5257U
Intel Core i3-4020Y Intel Core M-5Y10a
Intel Core i3-4020Y vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y10 Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-4210Y Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-4210Y vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y10a Intel Atom Z3735F
Intel Core M-5Y10a vs Intel Atom Z3735F
Intel Core M-5Y10a Intel Core i7-6600U
Intel Core M-5Y10a vs Intel Core i7-6600U
Intel Core M-5Y10a Intel Core i5-4300U
Intel Core M-5Y10a vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i5-4210U Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-4210U vs Intel Core M-5Y10a
Intel Pentium 4405Y Intel Core M-5Y10a
Intel Pentium 4405Y vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core i3-4005U Intel Core M-5Y10a
Intel Core i3-4005U vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y10a Intel Core i5-4302Y
Intel Core M-5Y10a vs Intel Core i5-4302Y
Intel Core i5-4200Y Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-4200Y vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y10a Intel Core i7-4650U
Intel Core M-5Y10a vs Intel Core i7-4650U
Intel Core M-5Y70 Intel Core M-5Y10a
Intel Core M-5Y70 vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-7600K Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7600K vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X AMD Ryzen 5 1600X
Intel Core i5-7640X vs AMD Ryzen 5 1600X
Intel Core i5-7640X Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-7640X Intel Core i7-7800X
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i7-7800X
Intel Core i5-7640X AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i5-7640X vs AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-6600
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-6600
Intel Core i5-2500k Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-4430
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-4430
Intel Core i5-7360U Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7360U vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-8600K Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-8600K vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i7-7700 Intel Core i5-7640X
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i3-7100
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i3-7100
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-9600K
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-6600K Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 7 Pro 1700 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 7 Pro 1700 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-8600
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-8600
Intel Core i7-7700K Intel Core i5-7640X
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 3 1300X Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 3 1300X vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-8350K Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-8350K vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-4160 Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-4160 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core M-5Y10a vs. Intel Core i5-7640X - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top