Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-4790K vs. Intel Core i9-9900K


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i7-4790K
Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-4790K Intel Core i9-9900K
4.00 GHz Tần số 3.60 GHz
4.40 GHz Turbo (1 lõi) 5.00 GHz
4.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.70 GHz
4 Lõi 8
Siêu phân luồng?
Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4600 GPU Intel UHD Graphics 630
11.1 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 16.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1150 Socket LGA 1151-2
88 W TDP 95 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q4/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-4790K 1069 (51%)
51% Complete
Intel Core i9-9900K 1284 (59%)
59% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

7% Complete
Intel Core i9-9900K 12450 (19%)
19% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

50% Complete
59% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
Intel Core i9-9900K 4995 (20%)
20% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

57% Complete
66% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
Intel Core i9-9900K 2245 (21%)
21% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-4790K 1073 (51%)
51% Complete
Intel Core i9-9900K 1342 (60%)
60% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-4790K 4001 (10%)
10% Complete
Intel Core i9-9900K 8779 (18%)
18% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

4% Complete
2% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

20% Complete
Intel Core i9-9900K 163.8 (8%)
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-4790K 4302 (62%)
62% Complete
Intel Core i9-9900K 6250 (90%)
90% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-4790K 16686 (18%)
18% Complete
Intel Core i9-9900K 35769 (38%)
38% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-4790K 1.97 (75%)
75% Complete
Intel Core i9-9900K 2.61 (73%)
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-4790K 9.67 (17%)
17% Complete
Intel Core i9-9900K 21.2 (38%)
38% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Core i7-4790K 33.4 (54%)
54% Complete
Intel Core i9-9900K 45.4 (74%)
74% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Core i7-4790K 11445 (13%)
13% Complete
Intel Core i9-9900K 18702 (17%)
17% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

0% Complete
6% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i7-4790K Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-5775C Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-5775C vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-4790 Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790 vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-6700 Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-6700 vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-5820K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-5820K
Intel Core i7-4790K Intel Xeon E3-1231 v3
Intel Core i7-4790K vs Intel Xeon E3-1231 v3
Intel Core i7-4790K AMD FX-9590
Intel Core i7-4790K vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4790K AMD FX-8350
Intel Core i7-4790K vs AMD FX-8350
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-4690K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-4690K
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i7-4790K
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790K Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-4770K Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i7-4790K
AMD Ryzen 7 2700X Intel Core i7-4790K
AMD Ryzen 7 2700X vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-9700K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-9700K
AMD Ryzen 5 5600X Intel Core i7-4790K
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-10700K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-10700K
Intel Core i5-6600K Intel Core i7-4790K
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-2600K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-2600K
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-8400
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-8400
Intel Core i7-4790K Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i7-4790K vs Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-4460
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-4460
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-3770K
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-3770K
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-2500k
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-2500k
Apple M1 Intel Core i9-9900K
Apple M1 vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-10900K Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-10900K vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-10700K Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-10700K vs Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 9 3950X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 9 3950X vs Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 9 3900X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 9 3900X vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900K Intel Core i7-9700K
Intel Core i9-9900K vs Intel Core i7-9700K
Intel Core i9-9900K Intel Core i7-8700K
Intel Core i9-9900K vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen Threadripper 3990X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen Threadripper 3990X vs Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 7 5800X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 7 5800X vs Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 5 5600X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900KF Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900KF vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900 Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900 vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-11900K Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-11900K vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-12900K Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-12900K vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-4790K vs. Intel Core i9-9900K - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top