Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7262 vs. AMD Epyc 7402


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7262
AMD Epyc 7402
AMD Epyc 7262 AMD Epyc 7402
3.20 GHz Tần số 2.80 GHz
3.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.35 GHz
3.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
8 Lõi 24
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR4-3200
8 Kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
128.00 MB L3 Cache 128.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 4.0
128 PCIe lanes 128
7 nm Công nghệ 7 nm
SP3 Socket SP3
155 W TDP 180 W
AMD-V, SVM Ảo hóa AMD-V, SVM
Q3/2019 Ngày phát hành Q3/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7262 398 (45%)
45% Complete
AMD Epyc 7402 391 (45%)
45% Complete
AMD Epyc 7262 vs. AMD Epyc 7402 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.3 of 39 rating(s)
back to top