Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-5500B vs. Intel Core i5-9600


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-5500B
Intel Core i5-9600
AMD A8-5500B Intel Core i5-9600
3.20 GHz Tần số 3.10 GHz
3.70 GHz Turbo (1 lõi) 4.60 GHz
3.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.10 GHz
4 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7560D GPU Intel UHD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 9.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FM2 Socket LGA 1151-2
65 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2012 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-9600 186 (63%)
63% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-9600 1042 (10%)
10% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-5500B 411 (18%)
18% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-5500B 1141 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-5500B 389 (2%)
2% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-5500B 1872 (27%)
27% Complete
Intel Core i5-9600 5110 (74%)
74% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-5500B 5086 (5%)
5% Complete
Intel Core i5-9600 21699 (23%)
23% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-5500B 3615 (3%)
3% Complete
Intel Core i5-9600 13930 (16%)
16% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4440 AMD A8-5500B
Intel Core i5-4440 vs AMD A8-5500B
AMD A10-5700 AMD A8-5500B
AMD A10-5700 vs AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460 AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B AMD Phenom II X2 B59
AMD A8-5500B vs AMD Phenom II X2 B59
AMD A8-5500B AMD G-T44R
AMD A8-5500B vs AMD G-T44R
Intel Core i5-4460S AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460S vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B AMD E2-3000
AMD A8-5500B vs AMD E2-3000
AMD A8-5500B AMD A10-5800K
AMD A8-5500B vs AMD A10-5800K
AMD A8-5500 AMD A8-5500B
AMD A8-5500 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Core i7-4700HQ
AMD A8-5500B vs Intel Core i7-4700HQ
Intel Pentium J2900 AMD A8-5500B
Intel Pentium J2900 vs AMD A8-5500B
AMD Phenom II X6 1045T AMD A8-5500B
AMD Phenom II X6 1045T vs AMD A8-5500B
AMD A6-5400B AMD A8-5500B
AMD A6-5400B vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Celeron N2940
AMD A8-5500B vs Intel Celeron N2940
AMD A4-5300B AMD A8-5500B
AMD A4-5300B vs AMD A8-5500B
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-9700
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-9700
Intel Core i5-10400 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-10400 vs Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-10600 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-10600 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-9400 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9400 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-9600
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-8600 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-8600 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i7-3770 Intel Core i5-9600
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-4690 Intel Core i5-9600
Intel Core i5-4690 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i9-9900 Intel Core i5-9600
Intel Core i9-9900 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-8400
Intel Core i7-6700 Intel Core i5-9600
Intel Core i7-6700 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-4790
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-4790
Intel Core i5-9600 Intel Core i3-10100
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i3-10100
Intel Core i5-9400F Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9400F vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-9600KF
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-9600KF
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-7700K
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i5-9600 AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i5-9600 vs AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i5-9600 Intel Core i7-3960X
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i7-3960X
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9600
Intel Core i3-8300T Intel Core i5-9600
Intel Core i3-8300T vs Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i5-9600
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9600 Intel Core i5-8600K
Intel Core i5-9600 vs Intel Core i5-8600K
AMD A8-5500B vs. Intel Core i5-9600 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top