Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-7000 vs. Qualcomm Snapdragon 690


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-7000
Qualcomm Snapdragon 690
AMD A6-7000 Qualcomm Snapdragon 690
2.20 GHz Tần số 1.70 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.70 GHz
2 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
AMD Radeon R4 (Kaveri) GPU Qualcomm Adreno 619L
12 Phiên bản DirectX 12.1
2 Tối đa màn hình 0
DDR3-1600 Bộ nhớ LPDDR4X-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
28 nm Công nghệ 8 nm
FM2+ Socket N/A
17 W TDP
AMD-V Ảo hóa None
Q2/2014 Ngày phát hành Q4/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-7000 205 (1%)
1% Complete
0% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Các thiết bị có thể không thể so sánh trực tiếp nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
40% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-7000 1667 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-7000 AMD Athlon 3000G
AMD A6-7000 vs AMD Athlon 3000G
Intel Core i5-3210M AMD A6-7000
Intel Core i5-3210M vs AMD A6-7000
AMD E2-6110 AMD A6-7000
AMD E2-6110 vs AMD A6-7000
Intel Core i3-3210 AMD A6-7000
Intel Core i3-3210 vs AMD A6-7000
AMD A6-7000 Intel Core i7-4790
AMD A6-7000 vs Intel Core i7-4790
Intel Core i3-3240 AMD A6-7000
Intel Core i3-3240 vs AMD A6-7000
Intel Pentium G3240 AMD A6-7000
Intel Pentium G3240 vs AMD A6-7000
Intel Xeon E5-2650 v3 AMD A6-7000
Intel Xeon E5-2650 v3 vs AMD A6-7000
AMD A6-7000 AMD A6-3410MX
AMD A6-7000 vs AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4160T AMD A6-7000
Intel Core i3-4160T vs AMD A6-7000
AMD Athlon 5350 AMD A6-7000
AMD Athlon 5350 vs AMD A6-7000
Intel Core i7-4770K AMD A6-7000
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-7000
AMD A6-5350M AMD A6-7000
AMD A6-5350M vs AMD A6-7000
AMD A6-7000 Intel Atom C2550
AMD A6-7000 vs Intel Atom C2550
Intel Xeon E3-1505M v5 AMD A6-7000
Intel Xeon E3-1505M v5 vs AMD A6-7000
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 630 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 630 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 810
Apple A10 Fusion Qualcomm Snapdragon 690
Apple A10 Fusion vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 632
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 non LTE vs Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 690 Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 vs Samsung Exynos 8895
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 768G
Qualcomm Snapdragon 690 Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 vs Intel Core i9-9900K
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 660 Qualcomm Snapdragon 690
Qualcomm Snapdragon 660 vs Qualcomm Snapdragon 690
AMD A6-7000 vs. Qualcomm Snapdragon 690 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top