Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD EPYC 9174F - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD EPYC 9174F

Bộ xử lý AMD EPYC 9174F được phát triển trên 5 nm nút công nghệ và kiến trúc Genoa (Zen 4) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 4.10 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - . AMD EPYC 9174F chứa các lõi xử lý 164 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 4.10 GHz Lõi 164
Turbo (1 lõi) 4.40 GHz Chủ đề CPU 32
Turbo (Tất cả các lõi)
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 5 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR5-4800
Bộ nhớ tối đa 6144 GB
Kênh bộ nhớ 12 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) TDP (PL2)
TDP up 400 W TDP down --
Tjunction max 100 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Genoa (Zen 4)
L2-Cache 16.00 MB
L3-Cache 256.00 MB
Công nghệ 5 nm
Ảo hóa AMD-V, SVM
Ngày phát hành Q4/2022
Socket SP5

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

79% Complete
79% Complete
79% Complete
AMD EPYC 9174F 1764 (79%)
79% Complete
79% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 1759 (78%)
78% Complete
78% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon W-3175X 23465 (30%)
30% Complete
AMD Ryzen 9 7950X3D 23460 (30%)
30% Complete
AMD EPYC 7453 22896 (29%)
29% Complete
AMD EPYC 9174F 22864 (29%)
29% Complete
29% Complete
AMD EPYC 7402P 22549 (28%)
28% Complete
AMD Ryzen 9 7900X 21765 (27%)
27% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD EPYC 9174F AMD Ryzen 9 7950X AMD EPYC 9174F vs AMD Ryzen 9 7950X
2. AMD EPYC 9174F AMD EPYC 73F3 AMD EPYC 9174F vs AMD EPYC 73F3
3. AMD EPYC 9174F AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX AMD EPYC 9174F vs AMD Ryzen Threadripper PRO 5965WX
4. Intel Xeon w9-3495X AMD EPYC 9174F Intel Xeon w9-3495X vs AMD EPYC 9174F
5. Intel Xeon Gold 6346 AMD EPYC 9174F Intel Xeon Gold 6346 vs AMD EPYC 9174F
6. Intel Xeon Platinum 8358 AMD EPYC 9174F Intel Xeon Platinum 8358 vs AMD EPYC 9174F
7. AMD EPYC 9174F Intel Xeon Gold 5218 AMD EPYC 9174F vs Intel Xeon Gold 5218
8. AMD EPYC 9374F AMD EPYC 9174F AMD EPYC 9374F vs AMD EPYC 9174F
9. AMD EPYC 9174F AMD EPYC 9274F AMD EPYC 9174F vs AMD EPYC 9274F
10. AMD EPYC 9174F Intel Xeon D-2146NT AMD EPYC 9174F vs Intel Xeon D-2146NT
11. AMD EPYC 9174F AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX AMD EPYC 9174F vs AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX
12. AMD EPYC 9174F AMD EPYC 7702P AMD EPYC 9174F vs AMD EPYC 7702P
13. AMD EPYC 9124 AMD EPYC 9174F AMD EPYC 9124 vs AMD EPYC 9174F
14. Intel Xeon E5-2667 v4 AMD EPYC 9174F Intel Xeon E5-2667 v4 vs AMD EPYC 9174F
15. AMD EPYC 9174F AMD EPYC 7443 AMD EPYC 9174F vs AMD EPYC 7443
AMD EPYC 9174F - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.1 of 41 rating(s)
back to top