Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon w9-3495X vs. AMD EPYC 9174F


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon w9-3495X
AMD EPYC 9174F
Intel Xeon w9-3495X AMD EPYC 9174F
1.90 GHz Tần số 4.10 GHz
4.80 GHz Turbo (1 lõi) 4.40 GHz
2.90 GHz Turbo (Tất cả các lõi)
56 Lõi 164
Có Siêu phân luồng? Có
Có Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR5-4800 Bộ nhớ DDR5-4800
8 (Octa Channel) Kênh bộ nhớ 12
4096 GB Bộ nhớ tối đa 6144 GB
Có ECC Có
-- L2 Cache 16.00 MB
105.00 MB L3 Cache 256.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
10 nm Công nghệ 5 nm
LGA 4677 Socket SP5
TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d, VT-rp, vPro Enterprise Ảo hóa AMD-V, SVM
Q1/2023 Ngày phát hành Q4/2022
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD EPYC 9174F 1764 (79%)
79% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD EPYC 9174F 22864 (29%)
29% Complete
Intel Xeon w9-3495X vs. AMD EPYC 9174F - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 55 rating(s)
back to top