Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-2163IT - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-2163IT

Bộ xử lý Intel Xeon D-2163IT được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Skylake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.10 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.10 GHz . Intel Xeon D-2163IT chứa các lõi xử lý 12 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.10 GHz Lõi 12
Turbo (1 lõi) 3.00 GHz Chủ đề CPU 24
Turbo (Tất cả các lõi) 2.10 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2133
Bộ nhớ tối đa 512 GB
Kênh bộ nhớ 4 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 75 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Skylake
L2-Cache 16.50 MB
L3-Cache --
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2018
Socket BGA 2518

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

35% Complete
Intel Core i5-4460 794 (35%)
35% Complete
35% Complete
35% Complete
35% Complete
35% Complete
35% Complete

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek Helio G80 Intel Xeon D-2163IT MediaTek Helio G80 vs Intel Xeon D-2163IT
2. Intel Celeron J1850 Intel Xeon D-2163IT Intel Celeron J1850 vs Intel Xeon D-2163IT
3. Intel Xeon Platinum 8360Y Intel Xeon D-2163IT Intel Xeon Platinum 8360Y vs Intel Xeon D-2163IT
4. Intel Atom x6200FE Intel Xeon D-2163IT Intel Atom x6200FE vs Intel Xeon D-2163IT
5. Intel Xeon Gold 5317 Intel Xeon D-2163IT Intel Xeon Gold 5317 vs Intel Xeon D-2163IT
6. Intel Xeon D-2163IT Intel Celeron G5925 Intel Xeon D-2163IT vs Intel Celeron G5925
7. Intel Core i9-9900K Intel Xeon D-2163IT Intel Core i9-9900K vs Intel Xeon D-2163IT
8. Intel Xeon D-1571 Intel Xeon D-2163IT Intel Xeon D-1571 vs Intel Xeon D-2163IT
9. Intel Xeon D-2163IT Intel Core i3-10300T Intel Xeon D-2163IT vs Intel Core i3-10300T
10. Intel Core i5-7Y57 Intel Xeon D-2163IT Intel Core i5-7Y57 vs Intel Xeon D-2163IT
11. Intel Core i7-10700 Intel Xeon D-2163IT Intel Core i7-10700 vs Intel Xeon D-2163IT
12. Intel Xeon E3-1220L v3 Intel Xeon D-2163IT Intel Xeon E3-1220L v3 vs Intel Xeon D-2163IT
13. Intel Xeon D-2163IT Intel Core i5-7600 Intel Xeon D-2163IT vs Intel Core i5-7600
14. Intel Xeon E3-1280 v6 Intel Xeon D-2163IT Intel Xeon E3-1280 v6 vs Intel Xeon D-2163IT
15. Intel Celeron J6413 Intel Xeon D-2163IT Intel Celeron J6413 vs Intel Xeon D-2163IT
Intel Xeon D-2163IT - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 44 rating(s)
back to top