Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD EPYC 9554 vs. Intel Core i5-6500T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD EPYC 9554
Intel Core i5-6500T
AMD EPYC 9554 Intel Core i5-6500T
3.10 GHz Tần số 2.50 GHz
3.75 GHz Turbo (1 lõi) 3.10 GHz
Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
644 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 530
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR5-4800 Bộ nhớ DDR3-1600DDR4-2133
12 Kênh bộ nhớ 2
6144 GB Bộ nhớ tối đa
ECC Không
64.00 MB L2 Cache --
256.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
5 nm Công nghệ 14 nm
SP5 Socket LGA 1151
TDP 35 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2022 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD EPYC 9554 1568 (70%)
70% Complete
37% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD EPYC 9554 65664 (83%)
83% Complete
6% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500T 3289 (47%)
47% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-6500T 9394 (10%)
10% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6500T 1.57 (60%)
60% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-6500T 36.2 (59%)
59% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
7% Complete

So sánh phổ biến

AMD EPYC 9554 AMD EPYC 9654
AMD EPYC 9554 vs AMD EPYC 9654
AMD EPYC 9554 AMD EPYC 9554P
AMD EPYC 9554 vs AMD EPYC 9554P
AMD EPYC 9554 AMD EPYC 7763
AMD EPYC 9554 vs AMD EPYC 7763
AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX AMD EPYC 9554
AMD Ryzen Threadripper PRO 5995WX vs AMD EPYC 9554
AMD EPYC 9554 AMD EPYC 7702P
AMD EPYC 9554 vs AMD EPYC 7702P
AMD EPYC 9474F AMD EPYC 9554
AMD EPYC 9474F vs AMD EPYC 9554
AMD Ryzen 5 7600X AMD EPYC 9554
AMD Ryzen 5 7600X vs AMD EPYC 9554
AMD EPYC 9554 Intel Core i5-6500T
AMD EPYC 9554 vs Intel Core i5-6500T
AMD EPYC 9554 AMD Ryzen 9 7950X
AMD EPYC 9554 vs AMD Ryzen 9 7950X
Intel Core i5-11400 AMD EPYC 9554
Intel Core i5-11400 vs AMD EPYC 9554
AMD EPYC 9554 Intel Core i5-12600T
AMD EPYC 9554 vs Intel Core i5-12600T
AMD EPYC 9554 AMD Ryzen Threadripper 2990WX
AMD EPYC 9554 vs AMD Ryzen Threadripper 2990WX
AMD EPYC 9354 AMD EPYC 9554
AMD EPYC 9354 vs AMD EPYC 9554
AMD Ryzen 5 4600H AMD EPYC 9554
AMD Ryzen 5 4600H vs AMD EPYC 9554
AMD EPYC 9554 Intel Core i5-13400F
AMD EPYC 9554 vs Intel Core i5-13400F
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-6500
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6100T Intel Core i5-6500T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-4590T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i5-6500T Intel Core i7-6700T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-6100 Intel Core i5-6500T
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i7-4790 Intel Core i5-6500T
Intel Core i7-4790 vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6600T Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6600T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-7400T Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-7400T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-4590S Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-4590S vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6500T Intel Core i7-6700K
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i7-6700K
Intel Core i5-6500T AMD FX-8320E
Intel Core i5-6500T vs AMD FX-8320E
Intel Core i5-8500T Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i3-8100T Intel Core i5-6500T
Intel Core i3-8100T vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6260U Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i5-6500T
AMD Phenom II X6 1055T Intel Core i5-6500T
AMD Phenom II X6 1055T vs Intel Core i5-6500T
AMD A10-7400P Intel Core i5-6500T
AMD A10-7400P vs Intel Core i5-6500T
Intel Pentium Silver J5005 Intel Core i5-6500T
Intel Pentium Silver J5005 vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6500T AMD G-T40E
Intel Core i5-6500T vs AMD G-T40E
Intel Core i5-6500T Intel Pentium G4400T
Intel Core i5-6500T vs Intel Pentium G4400T
AMD A6-3430MX Intel Core i5-6500T
AMD A6-3430MX vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-6500T Intel Celeron J4125
Intel Core i5-6500T vs Intel Celeron J4125
AMD A10-6790K Intel Core i5-6500T
AMD A10-6790K vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-4360U Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-4360U vs Intel Core i5-6500T
AMD EPYC 9554 vs. Intel Core i5-6500T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 54 rating(s)
back to top