Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Samsung S5L8900 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Samsung S5L8900

Bộ xử lý Samsung S5L8900 được phát triển trên 90 nm nút công nghệ và kiến trúc ARM 1176 . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 0.40 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . Samsung S5L8900 chứa các lõi xử lý 1 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 0.40 GHz Lõi 1
Turbo (1 lõi) 0.41 GHz Chủ đề CPU 1
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU PowerVR MBX Lite
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units 1
Shader 1
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 1
Công nghệ 90 nm
Ngày phát hành Q1/2001
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 0 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) ARMv7-A32 (32 bit)
Ngành kiến trúc ARM 1176
L2-Cache --
L3-Cache --
Công nghệ 90 nm
Ảo hóa None
Ngày phát hành Q1/2007
Socket N/A

Các so sánh phổ biến

1. Samsung S5L8900 Qualcomm Snapdragon 855 Samsung S5L8900 vs Qualcomm Snapdragon 855
2. Samsung S5L8900 Apple A13 Bionic Samsung S5L8900 vs Apple A13 Bionic
3. Intel Core i7-12700H Samsung S5L8900 Intel Core i7-12700H vs Samsung S5L8900
4. Samsung S5L8900 Intel Celeron 2957U Samsung S5L8900 vs Intel Celeron 2957U
5. Intel Core i9-12900K Samsung S5L8900 Intel Core i9-12900K vs Samsung S5L8900
6. Qualcomm Snapdragon 208 Samsung S5L8900 Qualcomm Snapdragon 208 vs Samsung S5L8900
7. Samsung S5L8900 AMD Ryzen 5 6600U Samsung S5L8900 vs AMD Ryzen 5 6600U
8. Samsung S5L8900 AMD Epyc Embedded 3255 Samsung S5L8900 vs AMD Epyc Embedded 3255
9. Samsung S5L8900 Intel Core i7-4712HQ Samsung S5L8900 vs Intel Core i7-4712HQ
10. Samsung S5L8900 Intel Xeon E5-2609 v4 Samsung S5L8900 vs Intel Xeon E5-2609 v4
11. Samsung S5L8900 AMD Athlon II X2 250e Samsung S5L8900 vs AMD Athlon II X2 250e
12. AMD Ryzen 5 2600 Samsung S5L8900 AMD Ryzen 5 2600 vs Samsung S5L8900
13. Intel Core i5-8279U Samsung S5L8900 Intel Core i5-8279U vs Samsung S5L8900
14. Samsung S5L8900 AMD Ryzen 7 5800U Samsung S5L8900 vs AMD Ryzen 7 5800U
15. Samsung S5L8900 Intel Xeon W-11955M Samsung S5L8900 vs Intel Xeon W-11955M
Samsung S5L8900 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.1 of 41 rating(s)
back to top