Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-2795NT - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon D-2795NT

Bộ xử lý Intel Xeon D-2795NT được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Ice Lake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.00 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.30 GHz . Intel Xeon D-2795NT chứa các lõi xử lý 20 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.00 GHz Lõi 20
Turbo (1 lõi) 3.10 GHz Chủ đề CPU 40
Turbo (Tất cả các lõi) 2.30 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2933
Bộ nhớ tối đa 1024 GB
Kênh bộ nhớ 4 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 110 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ice Lake
L2-Cache 30.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2022
Socket BGA 2579

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek MT6577T Intel Xeon D-2795NT MediaTek MT6577T vs Intel Xeon D-2795NT
2. Apple M1 Max (32-GPU) Intel Xeon D-2795NT Apple M1 Max (32-GPU) vs Intel Xeon D-2795NT
3. MediaTek Dimensity 9000 Intel Xeon D-2795NT MediaTek Dimensity 9000 vs Intel Xeon D-2795NT
4. MediaTek Dimensity 720 Intel Xeon D-2795NT MediaTek Dimensity 720 vs Intel Xeon D-2795NT
5. Intel Xeon D-2795NT Google Tensor Intel Xeon D-2795NT vs Google Tensor
6. Intel Xeon D-2795NT Intel Core i7-2720QM Intel Xeon D-2795NT vs Intel Core i7-2720QM
7. Apple A12Z Bionic Intel Xeon D-2795NT Apple A12Z Bionic vs Intel Xeon D-2795NT
8. Intel Xeon D-2795NT Intel Core i5-2320 Intel Xeon D-2795NT vs Intel Core i5-2320
9. Intel Core i7-12700 Intel Xeon D-2795NT Intel Core i7-12700 vs Intel Xeon D-2795NT
10. Intel Celeron N5095 Intel Xeon D-2795NT Intel Celeron N5095 vs Intel Xeon D-2795NT
11. Intel Xeon D-2795NT Intel Xeon W-2125 Intel Xeon D-2795NT vs Intel Xeon W-2125
12. Intel Xeon D-2795NT Intel Celeron E1500 Intel Xeon D-2795NT vs Intel Celeron E1500
13. AMD A4-9120 Intel Xeon D-2795NT AMD A4-9120 vs Intel Xeon D-2795NT
14. Intel Xeon D-2795NT Intel Core i3-1000NG4 Intel Xeon D-2795NT vs Intel Core i3-1000NG4
15. Intel Core i7-7700 Intel Xeon D-2795NT Intel Core i7-7700 vs Intel Xeon D-2795NT
Intel Xeon D-2795NT - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 44 rating(s)
back to top